FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 13/10/2025

Equatorial Guinea
1 - 1

Liberia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Equatorial GuineaChỉ sốLiberia
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
3Chỉ số 34
35Chỉ số 2445
5Chỉ số 222
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2367
Lineup
Đội hình trận đấu
Equatorial Guinea
Sơ đồ 4-2-3-1233156142041910179
Đội hình xuất phát

M.Sapunga#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
v.esono#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Mbele#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Javier boho mum#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A. Nguema#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Eneme#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Bikoro#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Asue#19 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Akogo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
nabil jose#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Obama#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Obama#5
S.Obama#1
S.Obama#18
S.Obama#11
S.Obama#12
S.Obama#7
S.Obama#8
S.Obama#22
S.Obama#2

S.Obama#16

S.Obama#13
S.Obama#21
Liberia
Sơ đồ 4-4-211112438196141721
Đội hình xuất phát
J.Yeanaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Tarnue#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Balde#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Dweh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Fully#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Teah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
S.Tweh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Andrews#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Bah#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Gono#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Gono#22

E.Gono#5

E.Gono#10
E.Gono#23

E.Gono#20
E.Gono#7
E.Gono#18
E.Gono#15
E.Gono#16
E.Gono#13
E.Gono#9
E.Gono#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Liberia1 - 2
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea1 - 0
Liberia
Liberia0 - 1
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea1 - 0
Liberia
Liberia0 - 0
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea2 - 1
LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Equatorial Guinea
Equatorial Guinea0 - 1
Tunisia
Sao Tome and Principe2 - 3
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea1 - 1
Cameroon
Equatorial Guinea1 - 2
Gambia
Namibia1 - 1
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea2 - 0
Sao Tome and Principe
Republic of the Congo2 - 1
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea0 - 0
Republic of the Congo
Togo3 - 0
Equatorial Guinea
Equatorial Guinea0 - 0
AlgeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Liberia
Liberia3 - 1
Namibia
Malawi2 - 2
Liberia
Tunisia3 - 0
Liberia
Liberia2 - 1
Sao Tome and Principe
Liberia0 - 1
Tunisia
Senegal3 - 0
Liberia
Liberia1 - 1
Senegal
Algeria5 - 1
Liberia
Liberia1 - 0
Togo
Liberia1 - 1
Sierra LeoneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Equatorial Guinea
#11#21#30#43#52#60#70
Liberia
#11#21#30#44#55#60#70
Egypt
Burkina Faso
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Sudan
South Sudan
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Kenya
Seychelles
Mozambique
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad