FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 19/11/2025

Bulgaria
2 - 1

Georgia
Thống kê
Thống kê trận đấu
BulgariaChỉ sốGeorgia
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
3Chỉ số 213
0Chỉ số 24
0Chỉ số 80
52Chỉ số 23190
22Chỉ số 2578
0Chỉ số 229
10Chỉ số 2491
Lineup
Đội hình trận đấu
Bulgaria
Sơ đồ 4-5-112051527224141011
Đội hình xuất phát

D.Mitov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Georgiev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Dimitrov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Velkov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Petrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Rusev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Stoyanov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.Gruev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Y.Krastev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Z.Dimitrov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Despodov#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Despodov#12

K.Despodov#19

K.Despodov#23

K.Despodov#6

K.Despodov#16

K.Despodov#9

K.Despodov#17

K.Despodov#8

K.Despodov#21

K.Despodov#18

K.Despodov#3

K.Despodov#13
Georgia
Sơ đồ 4-3-311341419156171087
Đội hình xuất phát

G.Mamardashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gocholeishvili#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kashia#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Lochoshvili#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Tsitaishvili#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mekvabishvili#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Kochorashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Kiteishvili#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Davitashvili#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Zivzivadze#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Kvaratskhelia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kvaratskhelia#5

K.Kvaratskhelia#12

K.Kvaratskhelia#2

K.Kvaratskhelia#18

K.Kvaratskhelia#23

K.Kvaratskhelia#9

K.Kvaratskhelia#21

K.Kvaratskhelia#11

K.Kvaratskhelia#16

K.Kvaratskhelia#22

K.Kvaratskhelia#20

K.Kvaratskhelia#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Georgia3 - 0
Bulgaria
Georgia0 - 0
Bulgaria
Bulgaria2 - 5
Georgia
Bulgaria4 - 1
Georgia
Bulgaria6 - 2
Georgia
Georgia0 - 0
Bulgaria
Bulgaria6 - 2
GeorgiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bulgaria
Turkiye2 - 0
Bulgaria
Spain4 - 0
Bulgaria
Bulgaria1 - 6
Turkiye
Georgia3 - 0
Bulgaria
Bulgaria0 - 3
Spain
Greece4 - 0
Bulgaria
Bulgaria2 - 2
Ireland2 - 1
Bulgaria
Bulgaria1 - 2
Ireland
Bulgaria1 - 1
BelarusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Georgia
Georgia0 - 4
Spain
Turkiye4 - 1
Georgia
Spain2 - 0
Georgia
Georgia3 - 0
Bulgaria
Georgia2 - 3
Turkiye
Georgia1 - 1
Cabo Verde
Georgia1 - 0
Faroe Islands
Georgia6 - 1
Armenia
Armenia0 - 3
Georgia
Czechia2 - 1
GeorgiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bulgaria
#12#22#30#41#50#60#70
Georgia
#11#20#30#42#54#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Scotland
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Hungary
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Montenegro
Croatia
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein