FIFA World Cup qualification (UEFA)00:00 ngày 16/11/2025

Turkiye
2 - 0

Bulgaria
Thống kê
Thống kê trận đấu
TurkiyeChỉ sốBulgaria
6Chỉ số 212
67Chỉ số 2533
69Chỉ số 2422
0Chỉ số 40
126Chỉ số 2381
1Chỉ số 80
3Chỉ số 31
10Chỉ số 222
9Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Turkiye
Sơ đồ 4-2-3-1232314201016198117
Đội hình xuất phát

U.Çakır#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Çelik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bardakçı#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Kadıoğlu#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Çalhanoğlu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

I.Yüksek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Aydın#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Güler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Yildiz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Akturkoglu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Akturkoglu#15

K.Akturkoglu#6

K.Akturkoglu#13

K.Akturkoglu#1

K.Akturkoglu#21

K.Akturkoglu#12

K.Akturkoglu#22

K.Akturkoglu#5

K.Akturkoglu#9

K.Akturkoglu#4

K.Akturkoglu#18

K.Akturkoglu#17
Bulgaria
Sơ đồ 4-5-1120532748141011
Đội hình xuất phát

D.Mitov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Georgiev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Dimitrov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Chernev#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Petrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Rusev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Gruev#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Kraev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Y.Krastev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Z.Dimitrov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Despodov#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Despodov#17

K.Despodov#23

K.Despodov#22

K.Despodov#16

K.Despodov#13

K.Despodov#19

K.Despodov#6

K.Despodov#9

K.Despodov#18

K.Despodov#15

K.Despodov#21

K.Despodov#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bulgaria1 - 6
Turkiye
Turkiye4 - 0
Bulgaria
Bulgaria0 - 2
Turkiye
Bulgaria3 - 1
TurkiyeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Turkiye
Turkiye4 - 1
Georgia
Bulgaria1 - 6
Turkiye
Turkiye0 - 6
Spain
Georgia2 - 3
Turkiye
Mexico1 - 0
Turkiye
USA1 - 2
Turkiye
Hungary0 - 3
Turkiye
Turkiye3 - 1
Hungary
Montenegro3 - 1
Turkiye
Turkiye0 - 0
WalesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bulgaria
Spain4 - 0
Bulgaria
Bulgaria1 - 6
Turkiye
Georgia3 - 0
Bulgaria
Bulgaria0 - 3
Spain
Greece4 - 0
Bulgaria
Bulgaria2 - 2
Ireland2 - 1
Bulgaria
Bulgaria1 - 2
Ireland
Bulgaria1 - 1
Belarus
Luxembourg0 - 1
BulgariaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Turkiye
#12#21#30#43#59#60#70
Bulgaria
#10#20#30#41#56#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Scotland
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Armenia
Portugal
Poland
Finland
Lithuania
Netherlands
Malta
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein