Uganda Division 220:00 ngày 19/04/2025

Kataka FC
2 - 1

Kigezi Homeboys FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kataka FCChỉ sốKigezi Homeboys FC
12Chỉ số 222
5Chỉ số 212
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
7Chỉ số 20
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
140Chỉ số 23129
106Chỉ số 2442
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kigezi Homeboys FC1 - 0
Kataka FC
Kigezi Homeboys FC0 - 0
Kataka FC
Kataka FC2 - 1
Kigezi Homeboys FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataka FC
Kaaro Karungi FC2 - 0
Kataka FC
Kataka FC0 - 1
Blacks Power FC
URA Kampala1 - 1
Kataka FC
Buhimba2 - 1
Kataka FC
Booma FC0 - 0
Kataka FC
Kataka FC3 - 0
Arua Hill SC
Busoga United FC1 - 0
Kataka FC
Kataka FC
Kataka FC3 - 1
Ntugasaze
Malaba youth Football0 - 1
Kataka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kigezi Homeboys FC
Kigezi Homeboys FC1 - 1
Blacks Power FC
Booma FC2 - 0
Kigezi Homeboys FC
Kigezi Homeboys FC3 - 0
Arua Hill SC
Busoga United FC1 - 0
Kigezi Homeboys FC
Kigezi Homeboys FC1 - 0
Ntugasaze1 - 1
Kigezi Homeboys FC
Malaba youth Football1 - 1
Kigezi Homeboys FC
Kigezi Homeboys FC1 - 1
Buhimba
FC Calvary2 - 0
Kigezi Homeboys FC
Paidha Black Angels FC2 - 0
Kigezi Homeboys FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kataka FC
#12#21#30#41#57#60#70
Kigezi Homeboys FC
#11#21#30#42#50#60#70
Kiyinda Boys
Onduparaka FC