Uganda Division 220:00 ngày 16/03/2025

Busoga United FC
1 - 0

Kigezi Homeboys FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Busoga United FCChỉ sốKigezi Homeboys FC
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
10Chỉ số 2211
0Chỉ số 32
1Chỉ số 40
182Chỉ số 23167
90Chỉ số 2464
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Busoga United FC
Kaaro Karungi FC1 - 0
Busoga United FC
Rwenzori Lions FC2 - 1
Busoga United FC
Busoga United FC1 - 0
Blacks Power FC
Booma FC1 - 2
Busoga United FC
Busoga United FC2 - 1
Arua Hill SC
Busoga United FC
Busoga United FC1 - 0
Ntugasaze
FC Calvary3 - 1
Busoga United FC
Paidha Black Angels FC1 - 0
Busoga United FC
Busoga United FC0 - 0
Onduparaka FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kigezi Homeboys FC
Kigezi Homeboys FC1 - 0
Malaba youth Football1 - 1
Kigezi Homeboys FC
FC Calvary2 - 0
Kigezi Homeboys FC
Paidha Black Angels FC2 - 0
Kigezi Homeboys FC
Kigezi Homeboys FC1 - 1
Onduparaka FC
Kigezi Homeboys FC0 - 0
Kiyinda Boys
Kaaro Karungi FC1 - 0
Kigezi Homeboys FC
Kigezi Homeboys FC1 - 0
Kataka FC
Blacks Power FC1 - 0
Kigezi Homeboys FC
Arua Hill SC1 - 2
Kigezi Homeboys FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Busoga United FC
#11#20#31#40#56#60#70
Kigezi Homeboys FC
#10#20#30#42#51#60#70
Buhimba