Brazilian Serie C05:30 ngày 11/05/2026

Brusque FC
3 - 0

Ypiranga(RS)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brusque FCChỉ sốYpiranga(RS)
9Chỉ số 24
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
83Chỉ số 23123
35Chỉ số 2439
12Chỉ số 2213
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Brusque FC
Sơ đồ 4-2-4-0124635717101911
Đội hình xuất phát
Nogueira matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jeferson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Rafael Henrique Milhorim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Raimar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Lemes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:52

gazao#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:52
Adriano Silveira·Borges Filho#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

J.pedro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68
Macario#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

Petterson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68
Cầu thủ dự bị

Petterson#0

Petterson#9
Petterson#18
Petterson#16
Petterson#15
Petterson#20

Petterson#8
Petterson#21

Petterson#13
Petterson#0
Petterson#0
Petterson#12
Ypiranga(RS)
Sơ đồ 4-5-12932321222710794389
Đội hình xuất phát
werner gabriel#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Willian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

danielzinho#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Gobo leo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Filho#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Dionísio#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

E.Oliveira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
r.leo#79 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Ramon#43 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
Silva igor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Gorne renan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Gorne renan#35
Gorne renan#11
Gorne renan#4
Gorne renan#80
Gorne renan#15

Gorne renan#16
Gorne renan#28

Gorne renan#7
Gorne renan#33
Gorne renan#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guarani SP | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | SC Paysandu Para | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Brusque FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Ituano SP | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Inter de Limeira | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Amazonas FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | Ferroviaria SP | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | SER Caxias | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Floresta CE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | Santa Cruz PE | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 12 | Maringa FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 13 | Ypiranga(RS) | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 14 | Volta Redonda | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 15 | Botafogo PB | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 16 | Maranhao | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 17 | Barra FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 18 | Anapolis FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 19 | AD Confiança | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Itabaiana(SE) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brusque FC1 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 0
Brusque FC
Ypiranga(RS)1 - 1
Brusque FC
Brusque FC2 - 1
Ypiranga(RS)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brusque FC
Volta Redonda1 - 1
Brusque FC
Brusque FC2 - 1
AD Confiança
Maringa FC2 - 3
Brusque FC
SC Paysandu Para1 - 1
Brusque FC
Brusque FC2 - 1
SER Caxias
Brusque FC0 - 1
Criciuma
Chapecoense - SC3 - 0
Brusque FC
Brusque FC1 - 0
Chapecoense - SC
Brusque FC1 - 1
Concordia AC
Concordia AC0 - 0
Brusque FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 0
Ituano SP
SER Caxias2 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)3 - 0
Anapolis FC
Itabaiana(SE)1 - 2
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)1 - 1
Figueirense
São Luiz0 - 2
Ypiranga(RS)
Athletic Club2 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 0
Ji-Parana FC
Internacional - RS4 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 3
Internacional - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brusque FC
#13#21#30#41#59#60#70
Ypiranga(RS)
#10#20#30#42#54#60#70
Guarani SP
Inter de Limeira
Amazonas FC
Ferroviaria SP
Floresta CE
Santa Cruz PE
Botafogo PB
Maranhao
Barra FC