Brazilian Serie C03:00 ngày 04/05/2026

Volta Redonda
1 - 1

Brusque FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Volta RedondaChỉ sốBrusque FC
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
15Chỉ số 225
2Chỉ số 33
105Chỉ số 2446
134Chỉ số 23105
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Volta Redonda
1371716103685191
Đội hình xuất phát

alan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marquinhos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Wagninho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Costa#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Naninho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lucas Cardoso Adell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jean#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dener#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Barra#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Blanco#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.M.Avelino#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.M.Avelino#29
F.M.Avelino#18
F.M.Avelino#20

F.M.Avelino#4

F.M.Avelino#25

F.M.Avelino#22
F.M.Avelino#30
F.M.Avelino#27

F.M.Avelino#23

F.M.Avelino#14
F.M.Avelino#26

F.M.Avelino#31
Brusque FC
57819211461731
Đội hình xuất phát

B.Lemes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gazao#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lucca#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Macario#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pedro#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Petterson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rafael Henrique Milhorim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Raimar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adriano Silveira·Borges Filho#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alisson Dias Tavares Cassiano#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Nogueira matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Nogueira matheus#16

Nogueira matheus#13
Nogueira matheus#21
Nogueira matheus#12
Nogueira matheus#20

Nogueira matheus#10
Nogueira matheus#15
Nogueira matheus#18
Nogueira matheus#14

Nogueira matheus#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guarani SP | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | SC Paysandu Para | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Brusque FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Ituano SP | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Inter de Limeira | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Amazonas FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | Ferroviaria SP | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | SER Caxias | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Floresta CE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | Santa Cruz PE | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 12 | Maringa FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 13 | Ypiranga(RS) | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 14 | Volta Redonda | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 15 | Botafogo PB | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 16 | Maranhao | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 17 | Barra FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 18 | Anapolis FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 19 | AD Confiança | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Itabaiana(SE) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brusque FC3 - 2
Volta Redonda
Brusque FC1 - 8
Volta Redonda
Volta Redonda2 - 2
Brusque FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volta Redonda
SER Caxias2 - 0
Volta Redonda
Maranhao2 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda1 - 0
SER Caxias
Volta Redonda3 - 2
Tombense
Guarani SP2 - 0
Volta Redonda
Sampaio Correa (RJ)1 - 1
Volta Redonda
Volta Redonda0 - 1
SC Paysandu Para
Volta Redonda1 - 0
Chapecoense - SC
Cianorte PR1 - 3
Volta Redonda
Volta Redonda0 - 0
Barra FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brusque FC
Brusque FC2 - 1
AD Confiança
Maringa FC2 - 3
Brusque FC
SC Paysandu Para1 - 1
Brusque FC
Brusque FC2 - 1
SER Caxias
Brusque FC0 - 1
Criciuma
Chapecoense - SC3 - 0
Brusque FC
Brusque FC1 - 0
Chapecoense - SC
Brusque FC1 - 1
Concordia AC
Concordia AC0 - 0
Brusque FC
Criciuma3 - 3
Brusque FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Volta Redonda
#11#20#30#42#58#60#70
Brusque FC
#11#21#30#43#55#60#70
Ituano SP
Inter de Limeira
Amazonas FC
Ferroviaria SP
Floresta CE
Santa Cruz PE
Figueirense
Ypiranga(RS)
Botafogo PB
Anapolis FC
Itabaiana(SE)