Brazilian Serie C04:00 ngày 05/04/2026

Brusque FC
2 - 1

SER Caxias
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brusque FCChỉ sốSER Caxias
4Chỉ số 215
73Chỉ số 2499
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
7Chỉ số 2216
0Chỉ số 80
7Chỉ số 28
85Chỉ số 23120
3Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guarani SP | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | SC Paysandu Para | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Brusque FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Ituano SP | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Inter de Limeira | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Amazonas FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | Ferroviaria SP | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | SER Caxias | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Floresta CE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | Santa Cruz PE | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 12 | Maringa FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 13 | Ypiranga(RS) | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 14 | Volta Redonda | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 15 | Botafogo PB | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 16 | Maranhao | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 17 | Barra FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 18 | Anapolis FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 19 | AD Confiança | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Itabaiana(SE) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brusque FC
Brusque FC0 - 1
Criciuma
Chapecoense - SC3 - 0
Brusque FC
Brusque FC1 - 0
Chapecoense - SC
Brusque FC1 - 1
Concordia AC
Concordia AC0 - 0
Brusque FC
Criciuma3 - 3
Brusque FC
Brusque FC1 - 1
Santa Catarina
Barra FC0 - 1
Brusque FC
Brusque FC2 - 1
Figueirense
Brusque FC1 - 0
CA Carlos RenauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của SER Caxias
America MG1 - 2
SER Caxias
SER Caxias0 - 0
Operario Ferroviario PR
SER Caxias0 - 1
Guarany de Bage
SER Caxias0 - 1
São Luiz
São Luiz1 - 2
SER Caxias
SER Caxias0 - 2
Ypiranga(RS)
SER Caxias0 - 1
Internacional - RS
Esporte Clube São José Porto Alegre1 - 0
SER Caxias
Esporte Clube Juventude1 - 0
SER Caxias
SER Caxias4 - 1
Guarany de BageĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brusque FC
#12#21#30#43#57#60#70
SER Caxias
#11#21#30#40#58#60#70
Guarani SP
SC Paysandu Para
Ituano SP
Inter de Limeira
Amazonas FC
Ferroviaria SP
Floresta CE
Santa Cruz PE
Maringa FC
Volta Redonda
Botafogo PB
Maranhao
Anapolis FC
AD Confiança
Itabaiana(SE)