Brazilian Serie C03:00 ngày 26/04/2026

Brusque FC
2 - 1

AD Confiança
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brusque FCChỉ sốAD Confiança
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
6Chỉ số 29
51Chỉ số 2549
37Chỉ số 2431
83Chỉ số 2384
11Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guarani SP | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | SC Paysandu Para | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Brusque FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Ituano SP | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Inter de Limeira | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Amazonas FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | Ferroviaria SP | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | SER Caxias | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Floresta CE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | Santa Cruz PE | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 12 | Maringa FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 13 | Ypiranga(RS) | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 14 | Volta Redonda | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 15 | Botafogo PB | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 16 | Maranhao | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 17 | Barra FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 18 | Anapolis FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 19 | AD Confiança | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Itabaiana(SE) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Confiança4 - 1
Brusque FC
Brusque FC4 - 0
AD Confiança
AD Confiança3 - 2
Brusque FC
Brusque FC3 - 0
AD ConfiançaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brusque FC
Maringa FC2 - 3
Brusque FC
SC Paysandu Para1 - 1
Brusque FC
Brusque FC2 - 1
SER Caxias
Brusque FC0 - 1
Criciuma
Chapecoense - SC3 - 0
Brusque FC
Brusque FC1 - 0
Chapecoense - SC
Brusque FC1 - 1
Concordia AC
Concordia AC0 - 0
Brusque FC
Criciuma3 - 3
Brusque FC
Brusque FC1 - 1
Santa CatarinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Confiança
Grêmio - RS2 - 0
AD Confiança
AD Confiança1 - 0
Santa Cruz PE
Agremiação Sportiva Arapiraquense1 - 1
AD Confiança
SER Caxias1 - 0
AD Confiança
Itabaiana(SE)0 - 1
AD Confiança
AD Confiança0 - 1
Amazonas FC
AD Confiança2 - 0
Fluminense PI
Sousa PB4 - 1
AD Confiança
Vila Nova0 - 0
AD Confiança
CS Sergipe1 - 0
AD ConfiançaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brusque FC
#12#20#30#41#56#60#70
AD Confiança
#11#20#30#43#59#60#70
Guarani SP
Ituano SP
Inter de Limeira
Ferroviaria SP
Floresta CE
Figueirense
Ypiranga(RS)
Volta Redonda
Botafogo PB
Maranhao
Barra FC
Anapolis FC