Brazilian Serie C01:00 ngày 06/05/2026

Ypiranga(RS)
2 - 0

Ituano SP
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ypiranga(RS)Chỉ sốItuano SP
3Chỉ số 215
0Chỉ số 81
9Chỉ số 29
9Chỉ số 2212
80Chỉ số 2498
2Chỉ số 34
104Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ypiranga(RS)
Sơ đồ 4-4-22923321622277943289
Đội hình xuất phát
werner gabriel#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

danielzinho#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Willian#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Gobo leo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nicolas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Filho#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Dionísio#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
r.leo#79 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Ramon#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Simoes gustavo#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Gorne renan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gorne renan#15

Gorne renan#16
Gorne renan#80
Gorne renan#5
Gorne renan#11
Gorne renan#35

Gorne renan#17

Gorne renan#7

Gorne renan#10
Gorne renan#33
Gorne renan#20
Gorne renan#41
Ituano SP
Sơ đồ 4-3-31425381061197
Đội hình xuất phát
borges wesley#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mancini#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Mota#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
W.Gabriel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
carlao#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Martha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Xavier#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

pian dal guilherme#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
passos leo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
razera#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Carioca#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Carioca#19
A.Carioca#18
A.Carioca#21
A.Carioca#14
A.Carioca#15
A.Carioca#20
A.Carioca#17

A.Carioca#12

A.Carioca#13
A.Carioca#16
A.Carioca#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guarani SP | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | SC Paysandu Para | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Brusque FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Ituano SP | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Inter de Limeira | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Amazonas FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | Ferroviaria SP | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | SER Caxias | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Floresta CE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | Santa Cruz PE | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 12 | Maringa FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 13 | Ypiranga(RS) | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 14 | Volta Redonda | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 15 | Botafogo PB | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 16 | Maranhao | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 17 | Barra FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 18 | Anapolis FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 19 | AD Confiança | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Itabaiana(SE) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ituano SP2 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 0
Ituano SP
Ituano SP2 - 1
Ypiranga(RS)
Ituano SP1 - 2
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 1
Ituano SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ypiranga(RS)
SER Caxias2 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)3 - 0
Anapolis FC
Itabaiana(SE)1 - 2
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)1 - 1
Figueirense
São Luiz0 - 2
Ypiranga(RS)
Athletic Club2 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 0
Ji-Parana FC
Internacional - RS4 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 3
Internacional - RS
SER Caxias0 - 2
Ypiranga(RS)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ituano SP
Ferroviaria SP1 - 1
Ituano SP
Ituano SP4 - 1
Maringa FC
Ituano SP0 - 1
Ferroviaria SP
Inter de Limeira1 - 1
Ituano SP
Ituano SP2 - 1
CA Votuporanguense SP
Amazonas FC3 - 0
Ituano SP
XV de Piracicaba3 - 0
Ituano SP
Ituano SP2 - 0
Anapolis FC
Ah so Santa SP1 - 2
Ituano SP
Ituano SP3 - 0
Ah so Santa SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ypiranga(RS)
#12#21#30#42#59#60#70
Ituano SP
#10#20#30#44#59#60#70
Guarani SP
SC Paysandu Para
Brusque FC
Floresta CE
Santa Cruz PE
Volta Redonda
Botafogo PB
Maranhao
Barra FC
AD Confiança