Brazilian Serie C06:00 ngày 07/04/2026

Ypiranga(RS)
1 - 1

Figueirense
Lineup
Đội hình trận đấu
Ypiranga(RS)
2232720792143922293
Đội hình xuất phát
Cleiton#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

danielzinho#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dionísio#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dudu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Branco joao#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gobo leo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ramon#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gorne renan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filho#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
werner gabriel#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Willian#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Willian#35
G.Willian#28

G.Willian#7
G.Willian#33
G.Willian#12

G.Willian#17

G.Willian#16
G.Willian#80
G.Willian#4
G.Willian#5
G.Willian#11
G.Willian#41
Figueirense
66221257372570991027
Đội hình xuất phát

Ryan Santos#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.vitor#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santana fabricio#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Areias#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Raynan#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Costa#37 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Jhonnathan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Igor Luiz Costa Lemos#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emerson#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J·Gabriel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.felipe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.felipe#20
S.felipe#47
S.felipe#28

S.felipe#9
S.felipe#3
S.felipe#2
S.felipe#82

S.felipe#30
S.felipe#8
S.felipe#11
S.felipe#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guarani SP | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | SC Paysandu Para | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Brusque FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Ituano SP | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Inter de Limeira | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Amazonas FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | Ferroviaria SP | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | SER Caxias | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Floresta CE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | Santa Cruz PE | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 12 | Maringa FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 13 | Ypiranga(RS) | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 14 | Volta Redonda | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 15 | Botafogo PB | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 16 | Maranhao | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 17 | Barra FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 18 | Anapolis FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 19 | AD Confiança | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Itabaiana(SE) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ypiranga(RS)1 - 0
Figueirense
Ypiranga(RS)1 - 0
Figueirense
Figueirense2 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)3 - 3
Figueirense
Figueirense1 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 0
FigueirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ypiranga(RS)
São Luiz0 - 2
Ypiranga(RS)
Athletic Club2 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 0
Ji-Parana FC
Internacional - RS4 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 3
Internacional - RS
SER Caxias0 - 2
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)1 - 1
Esporte Clube São José Porto Alegre
São Luiz2 - 2
Ypiranga(RS)
Avenida RS3 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 1
Internacional - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Figueirense
CRB AL1 - 0
Figueirense
Avaí FC4 - 2
Figueirense
Amazonas FC0 - 1
Figueirense
Figueirense2 - 4
CA Carlos Renaux
Figueirense1 - 0
Azuriz FC
Joinville SC0 - 3
Figueirense
Figueirense0 - 1
Marcilio Dias SC
Marcilio Dias SC1 - 0
Figueirense
Figueirense1 - 0
Joinville SC
CA Carlos Renaux1 - 0
FigueirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ypiranga(RS)
#11#20#30#43#54#60#70
Figueirense
#11#20#30#42#55#60#70
Guarani SP
SC Paysandu Para
Brusque FC
Ituano SP
Inter de Limeira
Ferroviaria SP
Floresta CE
Santa Cruz PE
Maringa FC
Volta Redonda
Botafogo PB
Maranhao
Barra FC
Anapolis FC
AD Confiança
Itabaiana(SE)