Brazilian Serie C06:00 ngày 21/04/2026

Maringa FC
2 - 3

Brusque FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maringa FCChỉ sốBrusque FC
3Chỉ số 33
0Chỉ số 81
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
13Chỉ số 223
110Chỉ số 2428
14Chỉ số 20
128Chỉ số 2372
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Maringa FC
99212351810931471
Đội hình xuất phát
caique#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

camarao ronald#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Paulinho#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kelvi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jhow#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

GuilhermePira#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gomez giovane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Santos gabriel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Felipe#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Edison#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

batista tony#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
batista tony#26
batista tony#32

batista tony#11

batista tony#2
batista tony#17
batista tony#28

batista tony#15
batista tony#25
batista tony#35

batista tony#77
batista tony#47
batista tony#20
Brusque FC
131119276453171
Đội hình xuất phát

Rafael Henrique Milhorim#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Petterson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Macario#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jeferson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gazao#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gabriel davi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cipriano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Lemes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Alisson Dias Tavares Cassiano#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Adriano Silveira·Borges Filho#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nogueira matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Nogueira matheus#8
Nogueira matheus#14

Nogueira matheus#16
Nogueira matheus#22
Nogueira matheus#20
Nogueira matheus#12
Nogueira matheus#15

Nogueira matheus#10
Nogueira matheus#21
Nogueira matheus#18

Nogueira matheus#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guarani SP | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | SC Paysandu Para | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Brusque FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Ituano SP | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Inter de Limeira | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Amazonas FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | Ferroviaria SP | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | SER Caxias | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Floresta CE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | Santa Cruz PE | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 12 | Maringa FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 13 | Ypiranga(RS) | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 14 | Volta Redonda | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 15 | Botafogo PB | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 16 | Maranhao | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 17 | Barra FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 18 | Anapolis FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 19 | AD Confiança | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Itabaiana(SE) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Maringa FC
Figueirense1 - 3
Maringa FC
Maringa FC3 - 2
Ferroviaria SP
Maringa FC0 - 1
Goias Esporte Clube
Maringa FC3 - 2
Uberlandia MG
Boavista S.C.2 - 3
Maringa FC
Maringa FC2 - 0
Galo Maringa
Galo Maringa0 - 5
Maringa FC
Maringa FC1 - 0
Andraus Brasil
Galo Maringa1 - 4
Maringa FC
Maringa FC0 - 1
Azuriz FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brusque FC
SC Paysandu Para1 - 1
Brusque FC
Brusque FC2 - 1
SER Caxias
Brusque FC0 - 1
Criciuma
Chapecoense - SC3 - 0
Brusque FC
Brusque FC1 - 0
Chapecoense - SC
Brusque FC1 - 1
Concordia AC
Concordia AC0 - 0
Brusque FC
Criciuma3 - 3
Brusque FC
Brusque FC1 - 1
Santa Catarina
Barra FC0 - 1
Brusque FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maringa FC
#12#21#30#43#514#60#70
Brusque FC
#13#22#30#43#50#60#70
Guarani SP
Ituano SP
Inter de Limeira
Amazonas FC
Floresta CE
Santa Cruz PE
Ypiranga(RS)
Volta Redonda
Botafogo PB
Maranhao
Anapolis FC
AD Confiança
Itabaiana(SE)