Brazilian Serie C05:00 ngày 13/04/2026

Itabaiana(SE)
1 - 2

Ypiranga(RS)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Itabaiana(SE)Chỉ sốYpiranga(RS)
78Chỉ số 2435
16Chỉ số 225
58Chỉ số 2542
137Chỉ số 23108
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
1Chỉ số 36
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guarani SP | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | SC Paysandu Para | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Brusque FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Ituano SP | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Inter de Limeira | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Amazonas FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | Ferroviaria SP | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | SER Caxias | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Floresta CE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | Santa Cruz PE | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 12 | Maringa FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 13 | Ypiranga(RS) | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 14 | Volta Redonda | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 15 | Botafogo PB | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 16 | Maranhao | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 17 | Barra FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 18 | Anapolis FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 19 | AD Confiança | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Itabaiana(SE) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)0 - 1
AD Confiança
Santa Cruz PE1 - 0
Itabaiana(SE)
Juazeirense3 - 0
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)0 - 0
CRB AL
Itabaiana(SE)1 - 0
America SE
Manauara3 - 1
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)0 - 2
AD Confiança
AD Confiança1 - 2
Itabaiana(SE)
Itabaiana(SE)1 - 0
Falcon FC
Itabaiana(SE)1 - 1
Guarany SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)1 - 1
Figueirense
São Luiz0 - 2
Ypiranga(RS)
Athletic Club2 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 0
Ji-Parana FC
Internacional - RS4 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 3
Internacional - RS
SER Caxias0 - 2
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)1 - 1
Esporte Clube São José Porto Alegre
São Luiz2 - 2
Ypiranga(RS)
Avenida RS3 - 0
Ypiranga(RS)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Itabaiana(SE)
#11#20#30#41#59#60#70
Ypiranga(RS)
#12#22#30#46#53#60#70
Guarani SP
SC Paysandu Para
Brusque FC
Ituano SP
Inter de Limeira
Amazonas FC
Ferroviaria SP
Floresta CE
Maringa FC
Volta Redonda
Botafogo PB
Maranhao
Barra FC
Anapolis FC