Brazilian Serie C05:30 ngày 19/04/2026

Ypiranga(RS)
3 - 0

Anapolis FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ypiranga(RS)Chỉ sốAnapolis FC
5Chỉ số 24
67Chỉ số 2458
7Chỉ số 222
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
111Chỉ số 23122
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
796432229272329213
Đội hình xuất phát
r.leo#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicolas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ramon#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cleiton#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Filho#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gorne renan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dionísio#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

danielzinho#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
werner gabriel#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gobo leo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Willian#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Willian#35
G.Willian#11
G.Willian#5
G.Willian#4
G.Willian#80

G.Willian#16
G.Willian#33
G.Willian#28

G.Willian#7
G.Willian#20

G.Willian#17
G.Willian#41
24561041142791323
Đội hình xuất phát

kaik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.rafael#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mila lucas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

leonan#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
juninho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
borim joao#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
souza igor#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rodrigues#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Fornari#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pereira#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Victor Hugo Zorzenoni#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Victor Hugo Zorzenoni#8
Victor Hugo Zorzenoni#3
Victor Hugo Zorzenoni#16
Victor Hugo Zorzenoni#26

Victor Hugo Zorzenoni#18
Victor Hugo Zorzenoni#7
Victor Hugo Zorzenoni#33

Victor Hugo Zorzenoni#21
Victor Hugo Zorzenoni#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guarani SP | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 2 | SC Paysandu Para | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Brusque FC | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 4 | Ituano SP | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 5 | Inter de Limeira | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Amazonas FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 7 | Ferroviaria SP | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | SER Caxias | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Floresta CE | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 10 | Santa Cruz PE | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Figueirense | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 12 | Maringa FC | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 13 | Ypiranga(RS) | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 14 | Volta Redonda | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 15 | Botafogo PB | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 16 | Maranhao | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 17 | Barra FC | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 18 | Anapolis FC | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 19 | AD Confiança | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Itabaiana(SE) | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ypiranga(RS)
Itabaiana(SE)1 - 2
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)1 - 1
Figueirense
São Luiz0 - 2
Ypiranga(RS)
Athletic Club2 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 0
Ji-Parana FC
Internacional - RS4 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 3
Internacional - RS
SER Caxias0 - 2
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)1 - 1
Esporte Clube São José Porto Alegre
São Luiz2 - 2
Ypiranga(RS)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Anapolis FC
Gama2 - 1
Anapolis FC
Anapolis FC1 - 2
Inter de Limeira
Anapolis FC2 - 0
Porto Vitoria
Ituano SP2 - 0
Anapolis FC
Anapolis FC2 - 0
Tocantinopolis
Atletico Clube Goianiense1 - 0
Anapolis FC
Sport Club do Recife1 - 1
Anapolis FC
Abecat Ouvirdorense2 - 4
Anapolis FC
Anapolis FC3 - 1
Cianorte PR
Anapolis FC0 - 2
Abecat OuvirdorenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ypiranga(RS)
#13#20#30#42#55#60#70
Anapolis FC
#10#20#30#42#54#60#70
Guarani SP
SC Paysandu Para
Brusque FC
Amazonas FC
Ferroviaria SP
Floresta CE
Santa Cruz PE
Maringa FC
Volta Redonda
Botafogo PB
Maranhao
Barra FC
AD Confiança