Danish Superliga00:00 ngày 18/08/2026

Brondby IF
3 - 2

Sonderjyske
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brondby IFChỉ sốSonderjyske
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
10Chỉ số 21
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
117Chỉ số 2366
75Chỉ số 2420
11Chỉ số 225
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Brondby IF
Sơ đồ 4-2-3-1123042799182129751
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.M.Rose-Villadsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Vanlerberghe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Binks#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Köhlert#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Ślisz#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.I.Ejdum#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Younis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Frokjaer-Jensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Hyseni#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Fenger#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

O.Fenger#3

O.Fenger#50

O.Fenger#10

O.Fenger#9

O.Fenger#42

O.Fenger#19

O.Fenger#37

O.Fenger#11

O.Fenger#38
Sonderjyske
Sơ đồ 4-2-3-116222512237333282615
Đội hình xuất phát

M.Bundgaard#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oggesen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.I.Bjarnason#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Soulas#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Duru#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Emini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Christensen#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Frimpong#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cherif#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Tambedou#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Qamili#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Qamili#28

L.Qamili#30

L.Qamili#1

L.Qamili#4

L.Qamili#14

L.Qamili#17

L.Qamili#9

L.Qamili#20

L.Qamili#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sonderjyske3 - 0
Brondby IF
Brondby IF6 - 0
Sonderjyske
Brondby IF0 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 0
Brondby IF
Sonderjyske2 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 0
Sonderjyske
Brondby IF1 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 0
Brondby IF
Brondby IF4 - 1
Sonderjyske
Brondby IF2 - 1
SonderjyskeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
AC Horsens0 - 2
Brondby IF
Brondby IF1 - 0
Viborg
Aarhus AGF1 - 1
Brondby IF
Hibernian F.C.2 - 1
Brondby IF
Brondby IF2 - 2
Nykobing FC
Brondby IF4 - 0
Odense BK
Brondby IF3 - 3
Nordsjaelland
Brondby IF8 - 1
Hvidovre IF
Brondby IF1 - 1
FC Copenhagen
Midtjylland2 - 3
Brondby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
Sonderjyske0 - 0
Viborg
Odense BK1 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 3
Midtjylland
Sonderjyske1 - 0
Kolding FC
Holstein Kiel2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 1
Viking
Randers FC2 - 4
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 4
Nordsjaelland
Viborg0 - 1
Sonderjyske
Aarhus AGF2 - 1
SonderjyskeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brondby IF
#13#23#30#42#510#60#70
Sonderjyske
#12#20#30#44#51#60#70
Silkeborg
Lyngby BK