Danish Superliga21:00 ngày 26/04/2026

Sonderjyske
3 - 0

Brondby IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
SonderjyskeChỉ sốBrondby IF
4Chỉ số 26
5Chỉ số 227
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
8Chỉ số 213
34Chỉ số 2467
2Chỉ số 31
62Chỉ số 2393
1Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
Sonderjyske
Sơ đồ 4-2-3-112212423626317249
Đội hình xuất phát

N.Flø#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oggesen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Soulas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.L.Gretarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Duru#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Vinderslev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Sommer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Cherif#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Emini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Hyseni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Hoppe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Hoppe#3

M.Hoppe#19

M.Hoppe#20

M.Hoppe#28

M.Hoppe#11

M.Hoppe#27

M.Hoppe#15

M.Hoppe#17

M.Hoppe#29
Brondby IF
Sơ đồ 3-4-31301441942102729387
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vanlerberghe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Godfrey#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Binks#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Fukuda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Jensen#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Köhlert#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Frokjaer-Jensen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Ambæk#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Vallys#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

N.Vallys#37

N.Vallys#2

N.Vallys#43

N.Vallys#22

N.Vallys#36

N.Vallys#5

N.Vallys#24

N.Vallys#17

N.Vallys#13
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brondby IF6 - 0
Sonderjyske
Brondby IF0 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 0
Brondby IF
Sonderjyske2 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 0
Sonderjyske
Brondby IF1 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 0
Brondby IF
Brondby IF4 - 1
Sonderjyske
Brondby IF2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 0
Brondby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
Sonderjyske1 - 2
Midtjylland
Brondby IF6 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 2
Viborg
Midtjylland2 - 2
Sonderjyske
Nordsjaelland2 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 1
Aarhus AGF
Sonderjyske1 - 0
Odense BK
Brondby IF0 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 1
Silkeborg
Nordsjaelland2 - 1
SonderjyskeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Viborg0 - 1
Brondby IF
Brondby IF6 - 0
Sonderjyske
Brondby IF1 - 2
Midtjylland
Nordsjaelland2 - 1
Brondby IF
Aarhus AGF0 - 0
Brondby IF
Brondby IF0 - 1
Viborg
Midtjylland0 - 0
Brondby IF
Brondby IF1 - 3
AB Akademisk
Brondby IF0 - 0
Sonderjyske
Viborg1 - 0
Brondby IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sonderjyske
#13#22#30#42#54#60#70
Brondby IF
#10#20#30#41#56#60#70