Danish Superliga00:00 ngày 04/08/2026

Odense BK
1 - 0

Sonderjyske
Thống kê
Thống kê trận đấu
Odense BKChỉ sốSonderjyske
10Chỉ số 221
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 31
4Chỉ số 213
60Chỉ số 2446
7Chỉ số 29
0Chỉ số 80
118Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Odense BK
Sơ đồ 4-4-216151329536229177
Đội hình xuất phát

V.Myhra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.McCoy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.B.Askou#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gomez#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Jenssen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sørensen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bonde#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Ouédraogo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Keskinen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Ganaus#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Arp#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Arp#21

J.Arp#1

J.Arp#19

J.Arp#40

J.Arp#26

J.Arp#11

J.Arp#2

J.Arp#8

J.Arp#28
Sonderjyske
Sơ đồ 3-4-2-11612543710238119
Đội hình xuất phát

M.Bundgaard#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Soulas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.L.Gretarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Waever#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Emini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Olesen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

E.Duru#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Cherif#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Lyng#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Hoppe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hoppe#32

M.Hoppe#13

M.Hoppe#30

M.Hoppe#31

M.Hoppe#15

M.Hoppe#22

M.Hoppe#14

M.Hoppe#1

M.Hoppe#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sonderjyske1 - 0
Odense BK
Odense BK1 - 1
Sonderjyske
Odense BK0 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 1
Odense BK
Sonderjyske2 - 3
Odense BK
Odense BK1 - 1
Sonderjyske
Odense BK3 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 2
Odense BK
Sonderjyske2 - 2
Odense BK
Sonderjyske2 - 2
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odense BK
Viborg1 - 0
Odense BK
Midtjylland4 - 1
Odense BK
Brondby IF4 - 0
Odense BK
Odense BK2 - 0
Hillerod Fodbold
Odense BK2 - 1
Kolding FC
Odense BK0 - 1
Vejle
Randers FC2 - 2
Odense BK
Odense BK2 - 3
Silkeborg
Fredericia0 - 2
Odense BK
FC Copenhagen2 - 1
Odense BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
Sonderjyske2 - 3
Midtjylland
Sonderjyske1 - 0
Kolding FC
Holstein Kiel2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 1
Viking
Randers FC2 - 4
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 4
Nordsjaelland
Viborg0 - 1
Sonderjyske
Aarhus AGF2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske3 - 0
Brondby IF
Sonderjyske1 - 2
MidtjyllandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odense BK
#11#20#30#41#57#60#70
Sonderjyske
#10#20#30#41#59#60#70
Lyngby BK
AC Horsens