Danish Superliga21:00 ngày 02/08/2026

Brondby IF
1 - 0

Viborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brondby IFChỉ sốViborg
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 23
64Chỉ số 2436
123Chỉ số 2385
8Chỉ số 227
9Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Brondby IF
Sơ đồ 4-2-3-1123042799182129119
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.M.Rose-Villadsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Vanlerberghe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Binks#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Köhlert#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Ślisz#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.I.Ejdum#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Younis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Frokjaer-Jensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Bundgaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Mortensen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Mortensen#50

P.Mortensen#37

P.Mortensen#32

P.Mortensen#10

P.Mortensen#42

P.Mortensen#19

P.Mortensen#7

P.Mortensen#38

P.Mortensen#51
Viborg
Sơ đồ 4-2-3-120303252310132911819
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kuzmić#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kirkegaard#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ž.Zaletel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Bundgaard#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jorgensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Grønning#13 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Jalal#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Horneman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Beck#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Hanza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Hanza#36

D.Hanza#21

D.Hanza#6

D.Hanza#34

D.Hanza#17

D.Hanza#33

D.Hanza#24

D.Hanza#26

D.Hanza#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viborg0 - 1
Brondby IF
Brondby IF0 - 1
Viborg
Viborg1 - 0
Brondby IF
Brondby IF0 - 2
Viborg
Brondby IF4 - 1
Viborg
Viborg3 - 3
Brondby IF
Viborg1 - 2
Brondby IF
Brondby IF1 - 0
Viborg
Viborg1 - 1
Brondby IF
Brondby IF0 - 3
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Aarhus AGF1 - 1
Brondby IF
Hibernian F.C.2 - 1
Brondby IF
Brondby IF2 - 2
Nykobing FC
Brondby IF4 - 0
Odense BK
Brondby IF3 - 3
Nordsjaelland
Brondby IF8 - 1
Hvidovre IF
Brondby IF1 - 1
FC Copenhagen
Midtjylland2 - 3
Brondby IF
Brondby IF0 - 2
Aarhus AGF
Brondby IF1 - 1
NordsjaellandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viborg
Viborg1 - 0
Odense BK
Viborg1 - 0
Aarhus Fremad
FC Copenhagen2 - 1
Viborg
Viborg2 - 0
Notts County
Aalborg3 - 1
Viborg
Aarhus AGF1 - 1
Viborg
Aarhus AGF6 - 2
Viborg
Viborg0 - 1
Sonderjyske
Midtjylland3 - 3
Viborg
Viborg1 - 0
NordsjaellandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brondby IF
#11#20#30#42#58#60#70
Viborg
#10#20#30#43#53#60#70
Randers FC
Silkeborg
Lyngby BK
AC Horsens