Danish Superliga23:00 ngày 09/08/2026

AC Horsens
0 - 2

Brondby IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC HorsensChỉ sốBrondby IF
93Chỉ số 2393
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 26
41Chỉ số 2450
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Horsens
Sơ đồ 4-2-3-1126352428171610141511
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Pálsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kupijbida#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Saine#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Herdonsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Moro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Kristian Kirkegaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Madsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Justinussen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Ehibhaimha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Ehibhaimha#19

K.Ehibhaimha#27

K.Ehibhaimha#31

K.Ehibhaimha#7

K.Ehibhaimha#20

K.Ehibhaimha#4

K.Ehibhaimha#29

K.Ehibhaimha#30

K.Ehibhaimha#18
Brondby IF
Sơ đồ 4-2-3-11230427991821291151
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.M.Rose-Villadsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Vanlerberghe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Binks#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Köhlert#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Ślisz#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.I.Ejdum#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Younis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Frokjaer-Jensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Bundgaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Fenger#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

O.Fenger#50

O.Fenger#9

O.Fenger#38

O.Fenger#7

O.Fenger#10

O.Fenger#42

O.Fenger#19

O.Fenger#34

O.Fenger#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brondby IF5 - 2
AC Horsens
AC Horsens0 - 2
Brondby IF
AC Horsens1 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
AC Horsens
AC Horsens3 - 2
Brondby IF
Brondby IF1 - 2
AC Horsens
AC Horsens1 - 3
Brondby IF
Brondby IF1 - 2
AC Horsens
AC Horsens2 - 2
Brondby IF
Brondby IF5 - 1
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
Midtjylland2 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Nordsjaelland
Vendsyssel1 - 0
AC Horsens
Aarhus AGF2 - 0
AC Horsens
FC Copenhagen3 - 2
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Hobro
Nordsjaelland1 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Kolding FC
Lyngby BK0 - 2
AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Brondby IF1 - 0
Viborg
Aarhus AGF1 - 1
Brondby IF
Hibernian F.C.2 - 1
Brondby IF
Brondby IF2 - 2
Nykobing FC
Brondby IF4 - 0
Odense BK
Brondby IF3 - 3
Nordsjaelland
Brondby IF8 - 1
Hvidovre IF
Brondby IF1 - 1
FC Copenhagen
Midtjylland2 - 3
Brondby IF
Brondby IF0 - 2
Aarhus AGFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Horsens
#10#20#30#42#53#60#70
Brondby IF
#12#21#30#42#56#60#70
Randers FC
Silkeborg
Sonderjyske