Danish Superliga23:00 ngày 25/07/2026

Aarhus AGF
1 - 1

Brondby IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus AGFChỉ sốBrondby IF
10Chỉ số 26
3Chỉ số 212
54Chỉ số 2546
61Chỉ số 2445
93Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
7Chỉ số 227
1Chỉ số 80
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus AGF
Sơ đồ 3-4-3126519114103983123
Đội hình xuất phát

J.Hansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Andersen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Tingager#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Kahl#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Links#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Knudsen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Arnstad#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Emmery#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Jørgensen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Bech#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Anderson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Anderson#20

M.Anderson#29

M.Anderson#22

M.Anderson#21

M.Anderson#40

M.Anderson#16

M.Anderson#27
M.Anderson#44

M.Anderson#28
Brondby IF
Sơ đồ 4-2-3-15023042799182129119
Đội hình xuất phát
W.Sonne-Schmidt#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.M.Rose-Villadsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Vanlerberghe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Binks#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Köhlert#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Ślisz#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.I.Ejdum#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Younis#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Frokjaer-Jensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Bundgaard#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Mortensen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Mortensen#32

P.Mortensen#10

P.Mortensen#42

P.Mortensen#19

P.Mortensen#51

P.Mortensen#24

P.Mortensen#37

P.Mortensen#13

P.Mortensen#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brondby IF0 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF0 - 0
Brondby IF
Brondby IF3 - 3
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 0
Brondby IF
Aarhus AGF2 - 3
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
Aarhus AGF
Brondby IF4 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 0
Brondby IF
Aarhus AGF1 - 0
Brondby IF
Brondby IF0 - 1
Aarhus AGFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus AGF
Aarhus AGF1 - 4
Lech Poznan
Aarhus AGF2 - 0
AC Horsens
Union Saint-Gilloise2 - 1
Aarhus AGF
Aarhus AGF4 - 0
Motherwell F.C.
Aarhus AGF1 - 1
Viborg
Aarhus AGF6 - 2
Viborg
Brondby IF0 - 2
Aarhus AGF
Aarhus AGF2 - 1
Sonderjyske
Aarhus AGF0 - 0
Midtjylland
Nordsjaelland1 - 1
Aarhus AGFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Hibernian F.C.2 - 1
Brondby IF
Brondby IF2 - 2
Nykobing FC
Brondby IF4 - 0
Odense BK
Brondby IF3 - 3
Nordsjaelland
Brondby IF8 - 1
Hvidovre IF
Brondby IF1 - 1
FC Copenhagen
Midtjylland2 - 3
Brondby IF
Brondby IF0 - 2
Aarhus AGF
Brondby IF1 - 1
Nordsjaelland
Sonderjyske3 - 0
Brondby IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus AGF
#11#20#30#41#510#60#70
Brondby IF
#11#20#30#45#56#60#70
Randers FC
Silkeborg
Lyngby BK