Danish Superliga00:00 ngày 08/08/2026

Sonderjyske
0 - 0

Viborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SonderjyskeChỉ sốViborg
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
24Chỉ số 2468
4Chỉ số 27
65Chỉ số 2390
34Chỉ số 2566
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
0Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Sonderjyske
Sơ đồ 4-2-3-11620301223717328149
Đội hình xuất phát

M.Bundgaard#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Klysner#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.D.Wagner#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Soulas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Duru#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Emini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Hoeg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Frimpong#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cherif#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Haltvik#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Hoppe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Hoppe#1

M.Hoppe#13

M.Hoppe#26

M.Hoppe#31

M.Hoppe#15

M.Hoppe#22

M.Hoppe#11

M.Hoppe#19

M.Hoppe#28
Viborg
Sơ đồ 4-3-32030452310138291911
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kuzmić#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kirkegaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ž.Zaletel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Bundgaard#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jorgensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Grønning#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Beck#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Jalal#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Hanza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Horneman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

C.Horneman#6

C.Horneman#1

C.Horneman#17

C.Horneman#24

C.Horneman#26

C.Horneman#21

C.Horneman#33

C.Horneman#34

C.Horneman#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viborg0 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 2
Viborg
Sonderjyske2 - 2
Viborg
Viborg1 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 2
Viborg
Viborg2 - 1
Sonderjyske
Viborg4 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 2
Viborg
Viborg2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 2
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
Odense BK1 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 3
Midtjylland
Sonderjyske1 - 0
Kolding FC
Holstein Kiel2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 1
Viking
Randers FC2 - 4
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 4
Nordsjaelland
Viborg0 - 1
Sonderjyske
Aarhus AGF2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske3 - 0
Brondby IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viborg
Brondby IF1 - 0
Viborg
Viborg1 - 0
Odense BK
Viborg1 - 0
Aarhus Fremad
FC Copenhagen2 - 1
Viborg
Viborg2 - 0
Notts County
Aalborg3 - 1
Viborg
Aarhus AGF1 - 1
Viborg
Aarhus AGF6 - 2
Viborg
Viborg0 - 1
Sonderjyske
Midtjylland3 - 3
ViborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sonderjyske
#10#20#30#41#54#60#70
Viborg
#10#20#30#40#57#60#70
Silkeborg
Lyngby BK
AC Horsens