Danish Superliga21:00 ngày 24/08/2025

Sonderjyske
2 - 0

Brondby IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
SonderjyskeChỉ sốBrondby IF
2Chỉ số 33
70Chỉ số 23122
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2219
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
27Chỉ số 24102
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Sonderjyske
Sơ đồ 4-2-3-11622512426625101114
Đội hình xuất phát

M.Bundgaard#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oggesen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Soulas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.L.Gretarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Sommer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Vinderslev#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Agger#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.M.Ingason#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Lyng#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Hoppe#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hoppe#13

M.Hoppe#3

M.Hoppe#15

M.Hoppe#24

M.Hoppe#1

M.Hoppe#7

M.Hoppe#31

M.Hoppe#2

M.Hoppe#8
Brondby IF
Sơ đồ 3-4-3132542862711937
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Alves#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Lauritsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Binks#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.M.Rose-Villadsen#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Tahirovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Spierings#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Köhlert#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Bundgaard#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Gregoritsch#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Bischoff#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bischoff#10

C.Bischoff#38

C.Bischoff#13

C.Bischoff#24

C.Bischoff#7

C.Bischoff#19

C.Bischoff#42

C.Bischoff#35

C.Bischoff#30
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sonderjyske2 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 0
Sonderjyske
Brondby IF1 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 0
Brondby IF
Brondby IF4 - 1
Sonderjyske
Brondby IF2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 0
Brondby IF
Brondby IF1 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske3 - 1
Brondby IF
Brondby IF0 - 1
SonderjyskeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
Fredericia3 - 2
Sonderjyske
Viborg1 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske3 - 2
Nordsjaelland
Midtjylland6 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 1
Aarhus AGF
Esbjerg1 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 2
Kolding FC
Odense BK0 - 2
Sonderjyske
Vejle2 - 3
Sonderjyske
Sonderjyske5 - 1
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Brondby IF
Randers FC0 - 2
Brondby IF
Brondby IF4 - 0
Vikingur Reykjavik
Brondby IF2 - 1
Vejle
Vikingur Reykjavik3 - 0
Brondby IF
Brondby IF0 - 2
Viborg
Brondby IF1 - 0
HB Torshavn
Nordsjaelland0 - 1
Brondby IF
HB Torshavn1 - 1
Brondby IF
Brondby IF3 - 0
SilkeborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sonderjyske
#12#20#30#42#51#60#70
Brondby IF
#10#20#30#43#511#60#70