Danish Superliga00:00 ngày 18/04/2026

Brondby IF
6 - 0

Sonderjyske
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brondby IFChỉ sốSonderjyske
88Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
8Chỉ số 222
52Chỉ số 2444
1Chỉ số 33
9Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Brondby IF
Sơ đồ 4-4-21301442729991071938
Đội hình xuất phát

P.Pentz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vanlerberghe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Godfrey#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Binks#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Köhlert#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Frokjaer-Jensen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Ślisz#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Wass#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.Vallys#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Fukuda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Ambæk#38 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ambæk#8

J.Ambæk#22

J.Ambæk#2

J.Ambæk#23

J.Ambæk#42
J.Ambæk#51
J.Ambæk#37

J.Ambæk#36

J.Ambæk#13
Sonderjyske
Sơ đồ 4-2-3-1120121947261531249
Đội hình xuất phát

N.Flø#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Klysner#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Soulas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.C.Kristensen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.L.Gretarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Emini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Sommer#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Qamili#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Cherif#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Hyseni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Hoppe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Hoppe#13
M.Hoppe#34

M.Hoppe#23

M.Hoppe#28

M.Hoppe#6

M.Hoppe#33

M.Hoppe#27

M.Hoppe#29

M.Hoppe#3
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Brondby IF0 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 0
Brondby IF
Sonderjyske2 - 2
Brondby IF
Brondby IF2 - 0
Sonderjyske
Brondby IF1 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 0
Brondby IF
Brondby IF4 - 1
Sonderjyske
Brondby IF2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 0
Brondby IF
Brondby IF1 - 0
SonderjyskeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brondby IF
Brondby IF1 - 2
Midtjylland
Nordsjaelland2 - 1
Brondby IF
Aarhus AGF0 - 0
Brondby IF
Brondby IF0 - 1
Viborg
Midtjylland0 - 0
Brondby IF
Brondby IF1 - 3
AB Akademisk
Brondby IF0 - 0
Sonderjyske
Viborg1 - 0
Brondby IF
Brondby IF2 - 1
Hillerod Fodbold
Brondby IF0 - 0
Randers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
Sonderjyske0 - 2
Viborg
Midtjylland2 - 2
Sonderjyske
Nordsjaelland2 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 1
Aarhus AGF
Sonderjyske1 - 0
Odense BK
Brondby IF0 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 1
Silkeborg
Nordsjaelland2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske3 - 3
Aalborg
FC Viktoria Plzeň3 - 1
SonderjyskeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brondby IF
#16#23#30#41#55#60#70
Sonderjyske
#10#20#30#43#55#60#70