English Football League Two19:30 ngày 20/12/2025

Bromley
2 - 0

Grimsby Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
BromleyChỉ sốGrimsby Town
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
109Chỉ số 2398
49Chỉ số 2457
2Chỉ số 27
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 33
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Bromley
Sơ đồ 4-1-4-11263630418716119
Đội hình xuất phát
G.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ifill#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Elerewe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Cameron#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Odutayo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

c.whitely#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Krauhaus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

W.Hondermarck#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Pinnock#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Cheek#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cheek#17

M.Cheek#8

M.Cheek#22

M.Cheek#12

M.Cheek#14

M.Cheek#31

M.Cheek#20
Grimsby Town
Sơ đồ 4-1-4-131562417201447309
Đội hình xuất phát

J.Smith#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lavelle#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tharme#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.McJannett#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.McEachran#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Amaluzor#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Green#4 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

J.Walker#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Vernam#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Kabia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kabia#21

J.Kabia#10

J.Kabia#32

J.Kabia#29

J.Kabia#8

J.Kabia#33

J.Kabia#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bromley0 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 0
Bromley
Grimsby Town1 - 2
Bromley
Bromley3 - 1
Grimsby Town
Bromley1 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town4 - 1
BromleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bromley
Accrington Stanley0 - 1
Bromley
Bromley3 - 1
Crawley Town
Walsall3 - 1
Bromley
Bromley2 - 0
Salford City
Bromley2 - 1
Barrow
Bromley1 - 2
AFC Wimbledon
Colchester United0 - 2
Bromley
Bromley1 - 2
Bristol Rovers
Bromley2 - 1
Milton Keynes Dons
Cambridge United2 - 1
BromleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grimsby Town
Grimsby Town0 - 2
Notts County
Shrewsbury Town1 - 1
Grimsby Town
Grimsby Town4 - 0
Wealdstone FC
Grimsby Town1 - 2
Tranmere Rovers
Swindon Town2 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 1
Chesterfield
Barrow2 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town5 - 3
Everton U21
Grimsby Town3 - 1
Ebbsfleet United
Grimsby Town0 - 5
BrentfordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bromley
#12#21#30#42#52#60#70
Grimsby Town
#10#20#30#43#57#60#70
Gillingham
Crewe Alexandra
Barnet
Fleetwood Town
Oldham Athletic
Harrogate Town
Cheltenham Town
Newport County