English Football League Two21:00 ngày 11/10/2025

Crewe Alexandra
0 - 1

Bromley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crewe AlexandraChỉ sốBromley
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
55Chỉ số 2545
87Chỉ số 23103
5Chỉ số 25
50Chỉ số 2474
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Crewe Alexandra
Sơ đồ 3-4-2-1116518268326724
Đội hình xuất phát

T.Booth#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Golding#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Demetriou#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Connolly#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Billington#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sanders#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Hutchinson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.O'Reilly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Lankester#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.March#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.March#13

J.March#14

J.March#19

J.March#4

J.March#31

J.March#15

J.March#36
Bromley
Sơ đồ 3-5-1-11256302620481179
Đội hình xuất phát

S.Long#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sowunmi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Cameron#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

I.Odutayo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Ifill#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Arthurs#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Thompson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Pinnock#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Krauhaus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Cheek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Cheek#34

M.Cheek#10

M.Cheek#16

M.Cheek#31

M.Cheek#14
M.Cheek#36
M.Cheek#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Crewe Alexandra
Harrogate Town1 - 2
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra2 - 1
Notts County
Barrow1 - 0
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 2
Barnet
Colchester United1 - 1
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra7 - 1
Chesterfield
Crewe Alexandra0 - 3
Swindon Town
Gillingham1 - 0
Crewe Alexandra
Fleetwood Town1 - 4
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra1 - 0
Crawley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bromley
Stevenage Borough2 - 1
Bromley
Bromley3 - 3
Tranmere Rovers
Swindon Town2 - 0
Bromley
Bromley2 - 2
Chesterfield
Oldham Athletic1 - 0
Bromley
Bromley2 - 2
Gillingham
Bromley3 - 3
Crystal Palace U21
Bromley2 - 0
Harrogate Town
Bromley1 - 1
Wycombe Wanderers
Notts County2 - 2
BromleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crewe Alexandra
#10#20#30#41#55#60#70
Bromley
#11#20#30#42#55#60#70
Walsall
Milton Keynes Dons
Salford City
Grimsby Town
Cambridge United
Accrington Stanley
Bristol Rovers
Shrewsbury Town
Cheltenham Town
Newport County