English Football League Two22:00 ngày 13/12/2025

Accrington Stanley
0 - 1

Bromley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Accrington StanleyChỉ sốBromley
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
7Chỉ số 224
38Chỉ số 2457
1Chỉ số 32
111Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 215
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Accrington Stanley
Sơ đồ 3-4-2-1131751422816307118
Đội hình xuất phát

O.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.matthews#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Rawson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Ward#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Love#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Conneely#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Joe·Bauress#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Heath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Whalley#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.sinclair#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Madden#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Madden#18

P.Madden#4

P.Madden#10

P.Madden#1

P.Madden#22

P.Madden#38

P.Madden#20
Bromley
Sơ đồ 4-1-4-11225330418716119
Đội hình xuất phát
G.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Samuel#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Sowunmi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Elerewe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Odutayo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

c.whitely#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Krauhaus#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

W.Hondermarck#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Pinnock#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Cheek#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cheek#6

M.Cheek#20

M.Cheek#8

M.Cheek#34

M.Cheek#12

M.Cheek#14

M.Cheek#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Accrington Stanley
Harrogate Town0 - 2
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 1
Mansfield Town
Accrington Stanley1 - 0
Oldham Athletic
Crawley Town1 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley3 - 1
Bristol Rovers
Accrington Stanley3 - 2
Leeds United U21
Chesterfield3 - 3
Accrington Stanley
Gainsborough Trinity1 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 1
Tranmere Rovers
Fleetwood Town2 - 1
Accrington StanleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bromley
Bromley3 - 1
Crawley Town
Walsall3 - 1
Bromley
Bromley2 - 0
Salford City
Bromley2 - 1
Barrow
Bromley1 - 2
AFC Wimbledon
Colchester United0 - 2
Bromley
Bromley1 - 2
Bristol Rovers
Bromley2 - 1
Milton Keynes Dons
Cambridge United2 - 1
Bromley
Crewe Alexandra0 - 1
BromleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Accrington Stanley
#10#20#30#41#57#60#70
Bromley
#11#20#30#42#54#60#70
Swindon Town
Notts County
Gillingham
Grimsby Town
Barnet
Shrewsbury Town
Cheltenham Town
Newport County