English Football League Two21:00 ngày 03/05/2025

Bromley
3 - 0

Cheltenham Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
BromleyChỉ sốCheltenham Town
58Chỉ số 2441
4Chỉ số 229
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2361
4Chỉ số 23
1Chỉ số 80
4Chỉ số 211
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Bromley
Sơ đồ 3-1-4-213530425321822926
Đội hình xuất phát
G.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Elerewe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Sowunmi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Odutayo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Imray#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Thompson#32 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

c.whitely#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Congreve#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Cheek#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

N.Kabamba#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Kabamba#20

N.Kabamba#19

N.Kabamba#31
N.Kabamba#24

N.Kabamba#12

N.Kabamba#34
N.Kabamba#37
Cheltenham Town
Sơ đồ 4-2-3-12121825352615142211
Đội hình xuất phát

J.Day#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Jude-Boyd#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Bakare#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Stubbs#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Haynes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dieng#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Backwell#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Thomas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Liam Dulson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Archer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Hay#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hay#24

A.Hay#10
A.Hay#29
A.Hay#41

A.Hay#9
A.Hay#38

A.Hay#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cheltenham Town1 - 1
Bromley
Cheltenham Town4 - 1
Bromley
Bromley1 - 2
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bromley
Barrow3 - 3
Bromley
Swindon Town0 - 1
Bromley
Bromley1 - 0
Morecambe
Port Vale5 - 0
Bromley
Bromley4 - 0
Accrington Stanley
Newport County1 - 1
Bromley
Bromley2 - 3
Salford City
Carlisle United2 - 1
Bromley
Bromley2 - 2
Walsall
Tranmere Rovers2 - 1
BromleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheltenham Town
Cheltenham Town3 - 2
Carlisle United
Notts County1 - 2
Cheltenham Town
Cheltenham Town1 - 1
Gillingham
Crewe Alexandra2 - 3
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 2
Doncaster Rovers
Morecambe2 - 0
Cheltenham Town
Tranmere Rovers2 - 0
Cheltenham Town
Cheltenham Town0 - 1
Milton Keynes Dons
Swindon Town3 - 3
Cheltenham Town
AFC Wimbledon1 - 2
Cheltenham TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bromley
#13#22#30#41#54#60#70
Cheltenham Town
#10#20#30#43#53#60#70
Bradford City
Chesterfield
Grimsby Town
Colchester United
Fleetwood Town
Harrogate Town