English Football League Two22:00 ngày 29/03/2025

Bromley
2 - 3

Salford City
Thống kê
Thống kê trận đấu
BromleyChỉ sốSalford City
46Chỉ số 2432
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
12Chỉ số 224
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
97Chỉ số 2378
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Bromley
Sơ đồ 4-2-3-11165173420322518229
Đội hình xuất phát
G.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Antonio#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Sowunmi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Webster#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Mayor#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Arthurs#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Thompson#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Imray#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

c.whitely#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Congreve#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Cheek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cheek#30

M.Cheek#4

M.Cheek#3

M.Cheek#31

M.Cheek#26

M.Cheek#12

M.Cheek#13
Salford City
Sơ đồ 3-4-1-21332162919461014931
Đội hình xuất phát

M.Young#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shephard#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Tilt#16 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Garbutt#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Mnoga#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O. Ashley#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Fornah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.N’Mai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Woodburn#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Stockton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Adelakun#31 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Adelakun#44

H.Adelakun#2

H.Adelakun#1

H.Adelakun#25

H.Adelakun#8

H.Adelakun#11

H.Adelakun#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Salford City3 - 3
Bromley
Salford City2 - 1
Bromley
Bromley0 - 2
Salford CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bromley
Carlisle United2 - 1
Bromley
Bromley2 - 2
Walsall
Tranmere Rovers2 - 1
Bromley
Bromley1 - 0
Doncaster Rovers
AFC Wimbledon0 - 1
Bromley
Bromley0 - 1
Bradford City
Bromley2 - 0
Harrogate Town
Bromley1 - 0
Fleetwood Town
Milton Keynes Dons0 - 1
Bromley
Salford City3 - 3
BromleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salford City
Grimsby Town0 - 1
Salford City
Salford City0 - 4
Chesterfield
Salford City1 - 1
Crewe Alexandra
Swindon Town2 - 2
Salford City
Salford City1 - 2
Bradford City
Port Vale2 - 1
Salford City
AFC Wimbledon1 - 0
Salford City
Salford City2 - 0
Tranmere Rovers
Salford City3 - 3
Bromley
Walsall2 - 2
Salford CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bromley
#12#21#30#42#59#60#70
Salford City
#13#22#30#43#54#60#70
Notts County
Colchester United
Cheltenham Town
Barrow
Gillingham
Accrington Stanley
Newport County
Morecambe