Welsh Premier League21:30 ngày 29/03/2025

Briton Ferry Llansawel AFC
1 - 0

Connahs Quay Nomads FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Briton Ferry Llansawel AFCChỉ sốConnahs Quay Nomads FC
0Chỉ số 80
87Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 32
3Chỉ số 212
74Chỉ số 2479
1Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Briton Ferry Llansawel AFC
724188136931720
Đội hình xuất phát
T.Brock#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luis bates#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gammond#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.George#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Price#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Fuller#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Keiron williams#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tom walters#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nelson sanca#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elis sage#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jasper payne#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jasper payne#1
jasper payne#23
jasper payne#21
jasper payne#11
jasper payne#14
jasper payne#10
jasper payne#16
Connahs Quay Nomads FC
311126141775252218
Đội hình xuất phát

G.Ratcliffe#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.bratley#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Disney#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Edwards#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.edwards#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hughes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kenny#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nash#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Owens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Poole#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Max woodcock#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Max woodcock#4

Max woodcock#10
Max woodcock#46
Max woodcock#8
Max woodcock#20

Max woodcock#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 22 | 17 | 0 | 5 | 51 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 22 | 15 | 5 | 2 | 50 |
| 3 | Haverfordwest County | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 4 | Caernarfon | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 5 | Bala Town F.C. | 22 | 7 | 11 | 4 | 32 |
| 6 | Cardiff Metropolitan University | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 7 | Barry Town United | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | Connahs Quay Nomads FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Briton Ferry Llansawel AFC | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 10 | Flint Town | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 11 | Newtown A.F.C. | 22 | 5 | 4 | 13 | 19 |
| 12 | Aberystwyth Town | 22 | 4 | 2 | 16 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Connahs Quay Nomads FC0 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Connahs Quay Nomads FC2 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC1 - 5
Connahs Quay Nomads FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Briton Ferry Llansawel AFC
Aberystwyth Town0 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC1 - 1
Newtown A.F.C.
Briton Ferry Llansawel AFC3 - 4
Barry Town United
Flint Town3 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Connahs Quay Nomads FC0 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 3
Aberystwyth Town
Newtown A.F.C.2 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Aberystwyth Town1 - 6
Briton Ferry Llansawel AFC
Haverfordwest County5 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 0
Barry Town UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC
Newtown A.F.C.2 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC2 - 1
Llanelli Town AFC
Connahs Quay Nomads FC4 - 0
Flint Town
Connahs Quay Nomads FC3 - 0
Aberystwyth Town
Barry Town United0 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Caerau Ely0 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC0 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Newtown A.F.C.
Flint Town2 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC0 - 2
Bala Town F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Briton Ferry Llansawel AFC
#11#20#30#42#51#60#70
Connahs Quay Nomads FC
#10#20#30#42#56#60#70
The New Saints
Pen-y-Bont FC
Caernarfon
Cardiff Metropolitan University