French Ligue 300:30 ngày 04/10/2025

Bresse Péronnas 01
0 - 1

Versailles 78
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bresse Péronnas 01Chỉ sốVersailles 78
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
0Chỉ số 214
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 26
74Chỉ số 2393
31Chỉ số 2452
4Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Bresse Péronnas 01
Sơ đồ 4-2-3-11419526182971039
Đội hình xuất phát

T.Boulhendi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Marcolino#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sylla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Q.Lacour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
N.Vitré#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B. Tankiev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Magassouba#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Guel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Meyer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Cheikh Ahmed Tidiane Koite#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Besic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Besic#16
B.Besic#33

B.Besic#21
B.Besic#14
B.Besic#24
Versailles 78
Sơ đồ 4-3-33023519121462411710
Đội hình xuất phát
N.Yavorsky#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tchato#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Calvet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
B.Cissé#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fischer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Basque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T·Renaud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Ali Ouchen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.BenBrahim#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Shelton Guillaume#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Tlili#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Tlili#4

K.Tlili#28
K.Tlili#9
K.Tlili#22
K.Tlili#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Versailles 783 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 0
Versailles 78
Bresse Péronnas 013 - 1
Versailles 78
Versailles 782 - 0
Bresse Péronnas 01Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bresse Péronnas 01
FC Rouen1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 3
Quevilly Rouen Métropole
US Orléans1 - 0
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 0
Aubagne
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 010 - 2
Concarneau
Chateauroux2 - 2
Bresse Péronnas 01
Saint-Priest3 - 2
Bresse Péronnas 01
Bresse Péronnas 011 - 1
Feurs
Bresse Péronnas 015 - 0
BesanconĐối chiếu
Phong độ gần đây của Versailles 78
Versailles 781 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne1 - 1
Versailles 78
Versailles 784 - 0
Concarneau
Caen0 - 2
Versailles 78
Versailles 782 - 1
Paris 13 Atletico
Stade Briochin0 - 1
Versailles 78
Creteil0 - 1
Versailles 78
Boulogne0 - 0
Versailles 78
Versailles 780 - 0
Quevilly Rouen Métropole
Red Star FC 931 - 2
Versailles 78Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bresse Péronnas 01
#10#20#30#42#51#60#70
Versailles 78
#11#21#30#43#56#60#70
Dijon
Sochaux
Fleury Merogis U.S.
Valenciennes
Villefranche