Norwegian 2.Divisjon20:00 ngày 30/03/2025

Treaff
3 - 4

Brann 2
Thống kê
Thống kê trận đấu
TreaffChỉ sốBrann 2
3Chỉ số 215
0Chỉ số 31
1Chỉ số 80
5Chỉ số 21
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
98Chỉ số 2388
57Chỉ số 2440
3Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Treaff
5216819301024272
Đội hình xuất phát
Iver flones#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian amdam#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Forren#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gussias#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hovland#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.baskett#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
slutas ruben toven#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikolai ohr eide#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.myklebust#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Sindre heggstad#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Sindre heggstad#7
Sindre heggstad#17
Sindre heggstad#16
Sindre heggstad#23
Sindre heggstad#9
Sindre heggstad#14
Sindre heggstad#12
Sindre heggstad#3
Brann 2
12010921625311195
Đội hình xuất phát

M.Klausen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jon berisha#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Eikrem#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Haaland#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Haga#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hellan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Holten#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Kvale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Laegreid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David steinegger#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Valland#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Valland#2
J.Valland#16

J.Valland#17
J.Valland#23

J.Valland#12
J.Valland#18
J.Valland#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Treaff
Strindheim IL3 - 3
Treaff
Treaff3 - 2
Brattvag
Hodd1 - 2
Treaff
Levanger FK4 - 1
Treaff
SK Trygg Lade1 - 3
Treaff
Molde B3 - 2
Treaff
Molde6 - 0
Treaff
Kristiansund B0 - 0
Treaff
Treaff3 - 0
Spjelkavik
Bjorkelangen0 - 1
TreaffĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brann 2
Brann 20 - 4
Vard Haugesund
Sotra3 - 1
Brann 2
Os Turn Fotball2 - 3
Brann 2
Gneist2 - 3
Brann 2
Brann 21 - 2
Sandvikens
Bjarg5 - 4
Brann 2
Asane Fotball B0 - 1
Brann 2
Brann 24 - 1
Sandvikens
Viking B3 - 1
Brann 2
Brann 22 - 1
LyseklosterĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Treaff
#13#21#30#40#55#60#70
Brann 2
#14#21#30#41#51#60#70
Strommen
Kjelsas
Tromsdalen
Grorud
Eidsvold Turn
Honefoss BK
Stjordals Blink
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Alta
Rana FK
Asker
Notodden FK
Sandnes Ulf
Jerv
FK Arendal
Eik-Tonsberg
Pors Grenland
Flekkeroy IL