English Football League Two19:30 ngày 01/03/2025

Salford City
1 - 2

Bradford City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Salford CityChỉ sốBradford City
2Chỉ số 31
122Chỉ số 2390
3Chỉ số 22
9Chỉ số 229
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
69Chỉ số 2447
Lineup
Đội hình trận đấu
Salford City
Sơ đồ 3-5-21516319876253137
Đội hình xuất phát

J.Jones#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Negru#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Tilt#16 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Berkoe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Mnoga#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Lund#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Watson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Fornah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Longelo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

H.Adelakun#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F. Okoronkko#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F. Okoronkko#13

F. Okoronkko#44

F. Okoronkko#14

F. Okoronkko#28

F. Okoronkko#11

F. Okoronkko#10

F. Okoronkko#23
Bradford City
Sơ đồ 3-4-2-1115243021164510377
Đội hình xuất phát

S.Walker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Baldwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Shepherd#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Crichlow-Noble#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Halliday#2 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

B.Khela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Smallwood#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Adaramola#45 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sarcevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Leigh#37 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Walker#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Walker#5

J.Walker#8

J.Walker#25

J.Walker#20

J.Walker#32

J.Walker#26

J.Walker#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bradford City0 - 0
Salford City
Salford City1 - 2
Bradford City
Bradford City1 - 1
Salford City
Bradford City3 - 2
Salford City
Salford City1 - 0
Bradford City
Salford City0 - 1
Bradford City
Bradford City2 - 1
Salford City
Salford City1 - 0
Bradford City
Bradford City0 - 1
Salford City
Salford City3 - 0
Bradford CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salford City
Port Vale2 - 1
Salford City
AFC Wimbledon1 - 0
Salford City
Salford City2 - 0
Tranmere Rovers
Salford City3 - 3
Bromley
Walsall2 - 2
Salford City
Salford City1 - 1
Newport County
Cheltenham Town2 - 1
Salford City
Salford City0 - 2
Fleetwood Town
Manchester City8 - 0
Salford City
Milton Keynes Dons0 - 1
Salford CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bradford City
Bromley0 - 1
Bradford City
Bradford City2 - 0
Milton Keynes Dons
Birmingham City2 - 1
Bradford City
Newport County0 - 0
Bradford City
Bradford City1 - 0
Accrington Stanley
Bradford City1 - 0
Harrogate Town
Rotherham United0 - 1
Bradford City
AFC Wimbledon1 - 0
Bradford City
Bradford City1 - 0
Morecambe
Bradford City3 - 0
WalsallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Salford City
#11#21#30#42#53#60#70
Bradford City
#12#20#30#41#52#60#70
Doncaster Rovers
Notts County
Chesterfield
Grimsby Town
Colchester United
Swindon Town
Crewe Alexandra
Barrow
Gillingham
Carlisle United