English Football League Two02:45 ngày 26/02/2025

Bromley
0 - 1

Bradford City
Thống kê
Thống kê trận đấu
BromleyChỉ sốBradford City
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
39Chỉ số 2486
3Chỉ số 2212
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
116Chỉ số 23136
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Bromley
Sơ đồ 4-2-3-116317342041832229
Đội hình xuất phát
G.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Jenkinson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Elerewe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Webster#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Mayor#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Arthurs#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Charles#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

c.whitely#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Thompson#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Congreve#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Cheek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Cheek#26

M.Cheek#31

M.Cheek#19

M.Cheek#16

M.Cheek#11

M.Cheek#12

M.Cheek#5
Bradford City
Sơ đồ 3-4-2-1115202426113102326
Đội hình xuất phát

S.Walker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Baldwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Huntington#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Shepherd#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Halliday#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Smallwood#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

B.Khela#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Richards#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sarcevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Bobby Pointon#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Mellon#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mellon#45

M.Mellon#5

M.Mellon#25

M.Mellon#22

M.Mellon#37

M.Mellon#16

M.Mellon#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bromley
Bromley2 - 0
Harrogate Town
Bromley1 - 0
Fleetwood Town
Milton Keynes Dons0 - 1
Bromley
Salford City3 - 3
Bromley
Bromley0 - 2
Grimsby Town
Chesterfield3 - 0
Bromley
Notts County1 - 1
Bromley
Bromley0 - 1
Colchester United
Newcastle United3 - 1
Bromley
Crewe Alexandra4 - 1
BromleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bradford City
Bradford City2 - 0
Milton Keynes Dons
Birmingham City2 - 1
Bradford City
Newport County0 - 0
Bradford City
Bradford City1 - 0
Accrington Stanley
Bradford City1 - 0
Harrogate Town
Rotherham United0 - 1
Bradford City
AFC Wimbledon1 - 0
Bradford City
Bradford City1 - 0
Morecambe
Bradford City3 - 0
Walsall
Carlisle United0 - 1
Bradford CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bromley
#10#20#30#43#51#60#70
Bradford City
#11#20#30#42#55#60#70
Doncaster Rovers
Port Vale
Swindon Town
Cheltenham Town
Barrow
Gillingham
Tranmere Rovers