English Football League Trophy02:30 ngày 05/02/2025

Rotherham United
0 - 1

Bradford City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rotherham UnitedChỉ sốBradford City
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
133Chỉ số 2383
66Chỉ số 2433
1Chỉ số 32
7Chỉ số 226
5Chỉ số 22
0Chỉ số 81
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Rotherham United
Sơ đồ 4-1-2-1-212516624227151011
Đội hình xuất phát

C.Dawson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rafferty#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Raggett#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Jules#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.James#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Humphreys#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

H.Odofin#22 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:62

J.Powell#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

L.Sibley#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

J.Hugill#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Green#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Green#41
A.Green#43
A.Green#35

A.Green#23

A.Green#20
A.Green#42
Bradford City
Sơ đồ 3-4-2-115203021661712238
Đội hình xuất phát

S.Walker#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Byrne#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Huntington#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Crichlow-Noble#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Halliday#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Pattison#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Smallwood#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Wright#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Oduor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Bobby Pointon#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Kavanagh#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kavanagh#10

C.Kavanagh#27

C.Kavanagh#22

C.Kavanagh#13

C.Kavanagh#15

C.Kavanagh#24

C.Kavanagh#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rotherham United | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Bradford City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Mansfield Town | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Newcastle U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Walsall | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 2 | Birmingham City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Fulham U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Shrewsbury Town | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wycombe Wanderers | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | AFC Wimbledon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Brighton U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Crawley Town | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Cambridge United | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Chelsea U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Bromley | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterborough United | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Stevenage Borough | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Crystal Palace U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gillingham | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colchester United | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Leyton Orient | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Arsenal U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Milton Keynes Dons | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Burton | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Northampton Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Notts County | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Leicester City U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Exeter City | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Swindon Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Tottenham Hotspur U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| 4 | Bristol Rovers | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cheltenham Town | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Reading | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Newport County | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | West Ham United U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stockport County | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Tranmere Rovers | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Everton U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Accrington Stanley | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wrexham | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Port Vale | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| 3 | Salford City | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Wolverhampton U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morecambe | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Wigan Athletic | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Nottingham Forest U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Carlisle United | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolton Wanderers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Aston Villa U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Fleetwood Town | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Barrow | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blackpool | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 2 | Crewe Alexandra | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Harrogate Town | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4 | Liverpool U21 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Huddersfield Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Manchester United U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 4 | Barnsley | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chesterfield | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 2 | Lincoln City | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Manchester City U21 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4 | Grimsby Town | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bradford City0 - 1
Rotherham United
Rotherham United2 - 0
Bradford City
Bradford City0 - 3
Rotherham United
Bradford City1 - 0
Rotherham United
Rotherham United0 - 0
Bradford City
Bradford City0 - 1
Rotherham United
Rotherham United3 - 0
Bradford City
Bradford City0 - 2
Rotherham United
Rotherham United4 - 0
Bradford City
Rotherham United3 - 0
Bradford CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rotherham United
Birmingham City2 - 1
Rotherham United
Rotherham United2 - 1
Cambridge United
Burton4 - 2
Rotherham United
Rotherham United4 - 2
Charlton Athletic
Chesterfield0 - 0
Rotherham United
Rotherham United3 - 1
Bolton Wanderers
Huddersfield Town0 - 0
Rotherham United
Lincoln City0 - 1
Rotherham United
Rotherham United1 - 1
Stockport County
Rotherham United0 - 1
Wigan AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bradford City
AFC Wimbledon1 - 0
Bradford City
Bradford City1 - 0
Morecambe
Bradford City3 - 0
Walsall
Carlisle United0 - 1
Bradford City
Aston Villa U211 - 3
Bradford City
Bradford City3 - 1
Grimsby Town
Barrow2 - 2
Bradford City
Bradford City2 - 1
Chesterfield
Bradford City2 - 1
Port Vale
Notts County3 - 0
Bradford CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rotherham United
#10#20#30#41#55#60#70
Bradford City
#11#20#30#42#52#60#70
Mansfield Town
Newcastle U21
Fulham U21
Shrewsbury Town
Wycombe Wanderers
Brighton U21
Crawley Town
Chelsea U21
Bromley
Peterborough United
Stevenage Borough
Crystal Palace U21
Gillingham
Colchester United
Leyton Orient
Arsenal U21
Milton Keynes Dons
Northampton Town
Leicester City U21
Exeter City
Swindon Town
Tottenham Hotspur U21
Bristol Rovers
Cheltenham Town
Reading
Newport County
West Ham United U21
Tranmere Rovers
Everton U21
Accrington Stanley
Wrexham
Salford City
Wolverhampton U21
Nottingham Forest U21
Fleetwood Town
Blackpool
Crewe Alexandra
Harrogate Town
Liverpool U21
Doncaster Rovers
Manchester United U21
Barnsley
Manchester City U21