Czech Chance Liga22:00 ngày 19/07/2025

Bohemians Praha 1905
1 - 0

FC Baník Ostrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians Praha 1905Chỉ sốFC Baník Ostrava
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2466
11Chỉ số 2214
5Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2388
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians Praha 1905
Sơ đồ 4-2-3-112272822996411392047
Đội hình xuất phát

M.Reichl#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kadlec#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Hulka#28 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Vondra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Sinyavskiy#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Sakala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Okeke#41 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
V. Zeman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Y.Helal#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Drchal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Čermák#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Čermák#71

A.Čermák#7

A.Čermák#8

A.Čermák#23

A.Čermák#3
A.Čermák#25
A.Čermák#66

A.Čermák#77

A.Čermák#18
A.Čermák#70
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 4-2-3-1309376155122110733
Đội hình xuất phát

D.Holec#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Buchta#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Pojezny#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Kpozo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Rigo#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Kohút#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Šín#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ewerton#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

E.Prekop#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Prekop#77

E.Prekop#22

E.Prekop#66

E.Prekop#25

E.Prekop#31

E.Prekop#19

E.Prekop#28

E.Prekop#99

E.Prekop#95

E.Prekop#8

E.Prekop#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Baník Ostrava1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19052 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava4 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 3
FC Baník Ostrava
Bohemians Praha 19050 - 2
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava4 - 1
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 0
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 2
MFK Ruzomberok
Austria Vienna2 - 4
Bohemians Praha 1905
Nyiregyhaza0 - 5
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19053 - 3
CS Universitatea Craiova
FC Hradec Králové2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
FC Hradec Králové
FC Slovan Liberec1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19054 - 1
FC Slovan Liberec
FC Baník Ostrava1 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 2
FC Viktoria PlzeňĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 2
Dukla Banska Bystrica
Lech Poznan1 - 2
FC Baník Ostrava
Widzew lodz2 - 0
FC Baník Ostrava
Piast Gliwice0 - 0
FC Baník Ostrava
Pogon Szczecin3 - 1
FC Baník Ostrava
BSG Chemie Leipzig2 - 4
FC Baník Ostrava
SK Slavia Praha3 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava3 - 2
AC Sparta Praha
FC Viktoria Plzeň1 - 2
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 0
SK Sigma OlomoucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians Praha 1905
#11#21#30#43#55#60#70
FC Baník Ostrava
#10#20#30#41#53#60#70
FK Jablonec
FC Zlín
MFK Karviná
FK Dukla Praha
FK Pardubice
FK Teplice
FK Mladá Boleslav
1.FC Slovácko