Argentine Division 107:30 ngày 20/05/2025

Boca Juniors
0 - 1

CA Independiente
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boca JuniorsChỉ sốCA Independiente
79Chỉ số 2454
6Chỉ số 228
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
106Chỉ số 23103
7Chỉ số 26
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Boca Juniors
Sơ đồ 4-3-1-22542532233043228169
Đội hình xuất phát

A.Marchesin#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Blondel#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Battaglia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Costa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Blanco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Belmonte#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Delgado#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Zenon#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Palacios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Merentiel#16 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

M.Gimenez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gimenez#24

M.Gimenez#7

M.Gimenez#20

M.Gimenez#33
M.Gimenez#15

M.Gimenez#12

M.Gimenez#10

M.Gimenez#40

M.Gimenez#21

M.Gimenez#2

M.Gimenez#14

M.Gimenez#6
CA Independiente
Sơ đồ 4-2-3-13342636775237101434
Đội hình xuất phát

R.Rey#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Federico Vera#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Lomónaco#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Valdez#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Angulo#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Loyola#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Marcone#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Montiel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Cabral#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Millán#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Giménez#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Giménez#22

M.Giménez#11

M.Giménez#16

M.Giménez#8

M.Giménez#6

M.Giménez#20

M.Giménez#39

M.Giménez#27

M.Giménez#1

M.Giménez#21

M.Giménez#35

M.Giménez#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boca Juniors0 - 0
CA Independiente
CA Independiente0 - 2
Boca Juniors
Boca Juniors0 - 0
CA Independiente
Boca Juniors2 - 2
CA Independiente
CA Independiente2 - 2
Boca Juniors
CA Independiente1 - 0
Boca Juniors
CA Independiente1 - 1
Boca Juniors
CA Independiente1 - 2
Boca Juniors
Boca Juniors0 - 0
CA Independiente
CA Independiente0 - 1
Boca JuniorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boca Juniors
Boca Juniors0 - 0
Club Atlético Lanús
Club Atletico Tigre1 - 1
Boca Juniors
River Plate2 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors2 - 0
Estudiantes La Plata
Belgrano1 - 3
Boca Juniors
Boca Juniors1 - 0
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys2 - 0
Boca Juniors
Boca Juniors4 - 0
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE0 - 3
Boca Juniors
Boca Juniors1 - 0
CA Rosario CentralĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Independiente
CA Independiente1 - 0
Club Guaraní
CA Independiente1 - 0
Independiente Rivadavia
CA Boston River1 - 5
CA Independiente
CA Rosario Central1 - 0
CA Independiente
Atletico Tucuman2 - 0
CA Independiente
CA Independiente0 - 0
Deportivo Riestra
Club Guaraní2 - 1
CA Independiente
CA Independiente2 - 0
San Martin San Juan
CA Independiente2 - 1
CA Boston River
Club Atlético Lanús1 - 1
CA IndependienteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boca Juniors
#10#20#30#43#57#60#70
CA Independiente
#11#20#30#44#56#60#70
Argentinos Juniors
Racing Club de Avellaneda
CA Huracan
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
Club Atlético Unión
CA San Lorenzo
CA Platense
Instituto de Córdoba
Godoy Cruz Antonio Tomba
Gimnasia La Plata
Sarmiento Junin
Velez Sarsfield
Talleres Cordoba