CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 23/04/2025

Club Guaraní
2 - 1

CA Independiente
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club GuaraníChỉ sốCA Independiente
35Chỉ số 2565
7Chỉ số 2213
76Chỉ số 23123
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
4Chỉ số 34
29Chỉ số 2459
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Guaraní
Sơ đồ 4-2-3-112375142073626103240
Đội hình xuất phát

M.Rodriguez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Perez#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.López#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Vargas#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Maidana#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Manzur#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L. Martínez#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D. Fernández#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Mendieta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Cantero#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Fernandez#40 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Fernandez#11

F.Fernandez#17

F.Fernandez#27

F.Fernandez#21

F.Fernandez#35

F.Fernandez#24

F.Fernandez#8

F.Fernandez#4

F.Fernandez#2
F.Fernandez#38
F.Fernandez#16
F.Fernandez#30
CA Independiente
Sơ đồ 4-3-33342636775231027914
Đội hình xuất phát

R.Rey#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Federico Vera#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Lomónaco#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Valdez#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Angulo#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Loyola#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Marcone#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Cabral#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Tarzia#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Ávalos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Millán#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Millán#21

L.Millán#3

L.Millán#19
L.Millán#37

L.Millán#11

L.Millán#18

L.Millán#16

L.Millán#34

L.Millán#8

L.Millán#20
L.Millán#31

L.Millán#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Club Guaraní
Club Libertad Asunción1 - 3
Club Guaraní
Club Guaraní0 - 1
Club Sportivo 2 de Mayo
General Caballero JLM0 - 0
Club Guaraní
Club Guaraní2 - 0
Nacional Potosi
Club Guaraní2 - 1
Olimpia Asuncion
CA Boston River3 - 3
Club Guaraní
Club Guaraní1 - 3
Club Sportivo Trinidense
Sportivo Luqueno0 - 1
Club Guaraní
Club Guaraní0 - 0
Atlético Tembetary
Sportivo Ameliano2 - 0
Club GuaraníĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Independiente
CA Independiente2 - 0
San Martin San Juan
CA Independiente2 - 1
CA Boston River
Club Atlético Lanús1 - 1
CA Independiente
Nacional Potosi2 - 0
CA Independiente
CA Independiente4 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
CA Independiente3 - 1
Colegiales
CA Independiente1 - 1
Racing Club de Avellaneda
CA San Lorenzo1 - 2
CA Independiente
CA Banfield0 - 0
CA Independiente
CA Independiente2 - 0
Sportivo BelgranoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Guaraní
#12#21#30#44#53#60#70
CA Independiente
#11#20#31#44#56#60#70
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Grêmio - RS
Atletico Grau
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique