CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 09/04/2025

CA Independiente
2 - 1

CA Boston River
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA IndependienteChỉ sốCA Boston River
6Chỉ số 212
54Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
9Chỉ số 224
6Chỉ số 21
109Chỉ số 2390
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Independiente
Sơ đồ 4-3-3334263677523101697
Đội hình xuất phát

R.Rey#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Federico Vera#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Lomónaco#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Valdez#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Angulo#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Loyola#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Marcone#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Cabral#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Hidalgo#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Ávalos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Montiel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Montiel#8

S.Montiel#27

S.Montiel#3

S.Montiel#19

S.Montiel#14

S.Montiel#21

S.Montiel#11

S.Montiel#18

S.Montiel#34

S.Montiel#6

S.Montiel#20

S.Montiel#1
CA Boston River
Sơ đồ 4-1-4-11313014228181025928
Đội hình xuất phát

B. Antúnez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.M.Acosta#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.González#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bortagaray#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Martinez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vera#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Viera#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.amado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Chiappini#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Anello#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Gonzalez#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gonzalez#99
A.Gonzalez#20

A.Gonzalez#16
A.Gonzalez#23

A.Gonzalez#29

A.Gonzalez#15
A.Gonzalez#11
A.Gonzalez#26

A.Gonzalez#70
A.Gonzalez#6

A.Gonzalez#4
A.Gonzalez#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CA Independiente
Club Atlético Lanús1 - 1
CA Independiente
Nacional Potosi2 - 0
CA Independiente
CA Independiente4 - 0
Godoy Cruz Antonio Tomba
CA Independiente3 - 1
Colegiales
CA Independiente1 - 1
Racing Club de Avellaneda
CA San Lorenzo1 - 2
CA Independiente
CA Banfield0 - 0
CA Independiente
CA Independiente2 - 0
Sportivo Belgrano
CA Independiente2 - 0
Instituto de Córdoba
CA Platense1 - 1
CA IndependienteĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Boston River
CA Juventud4 - 1
CA Boston River
CA Boston River3 - 3
Club Guaraní
CA Boston River0 - 1
Liverpool URU
Plaza Colonia0 - 1
CA Boston River
CA Boston River1 - 3
Racing Club Montevideo
CA River Plate Montevideo0 - 2
CA Boston River
Bahia - BA1 - 0
CA Boston River
Club Atletico Progreso2 - 2
CA Boston River
CA Boston River0 - 0
Bahia - BA
Nublense1 - 1
CA Boston RiverĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Independiente
#12#20#30#43#56#60#70
CA Boston River
#11#20#30#42#51#60#70
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique