CONMEBOL Copa Sudamericana05:00 ngày 16/05/2025

CA Independiente
1 - 0

Club Guaraní
Thống kê
Thống kê trận đấu
CA IndependienteChỉ sốClub Guaraní
136Chỉ số 2365
91Chỉ số 2417
2Chỉ số 33
26Chỉ số 226
12Chỉ số 21
0Chỉ số 80
8Chỉ số 210
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CA Independiente
Sơ đồ 4-2-3-13342636775207102734
Đội hình xuất phát

R.Rey#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Federico Vera#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Lomónaco#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Valdez#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Angulo#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Loyola#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Fernández#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Montiel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Cabral#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Tarzia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Giménez#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Giménez#8
M.Giménez#28

M.Giménez#35

M.Giménez#14
M.Giménez#37

M.Giménez#21

M.Giménez#11

M.Giménez#18

M.Giménez#16

M.Giménez#6

M.Giménez#39

M.Giménez#1
Club Guaraní
Sơ đồ 4-4-230524144287321117
Đội hình xuất phát

Marcos Gabriel Giménez Insfran#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.López#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Patiño#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Vargas#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Ibarrola#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Benitez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Maiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Manzur#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cantero#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Barrientos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Torales#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Torales#9

R.Torales#10

R.Torales#21
R.Torales#33

R.Torales#19

R.Torales#27
R.Torales#1

R.Torales#6
R.Torales#13

R.Torales#16

R.Torales#26

R.Torales#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CA Independiente
CA Independiente1 - 0
Independiente Rivadavia
CA Boston River1 - 5
CA Independiente
CA Rosario Central1 - 0
CA Independiente
Atletico Tucuman2 - 0
CA Independiente
CA Independiente0 - 0
Deportivo Riestra
Club Guaraní2 - 1
CA Independiente
CA Independiente2 - 0
San Martin San Juan
CA Independiente2 - 1
CA Boston River
Club Atlético Lanús1 - 1
CA Independiente
Nacional Potosi2 - 0
CA IndependienteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Guaraní
Club Guaraní0 - 2
Cerro Porteno
Nacional Potosi2 - 2
Club Guaraní
Deportivo Recoleta0 - 3
Club Guaraní
Club Guaraní2 - 1
FC Nacional Asuncion
Club Guaraní2 - 1
CA Independiente
Club Libertad Asunción1 - 3
Club Guaraní
Club Guaraní0 - 1
Club Sportivo 2 de Mayo
General Caballero JLM0 - 0
Club Guaraní
Club Guaraní2 - 0
Nacional Potosi
Club Guaraní2 - 1
Olimpia AsuncionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CA Independiente
#11#21#30#42#512#60#70
Club Guaraní
#10#20#30#43#51#60#70
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Mushuc Runa
Palestino
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique