Czech Third League20:30 ngày 05/04/2025

Blansko
1 - 1

FC Strani
Lineup
Đội hình trận đấu
Blansko
10345228201711191
Đội hình xuất phát

M.Sedlak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.blazik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.chyla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.feik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kamensky#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocurek#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kolarik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sedlo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dominik·Smerda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.smrcka#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tomas jicha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

tomas jicha#13
tomas jicha#18
tomas jicha#12
tomas jicha#30
tomas jicha#15
tomas jicha#16
FC Strani
32171811102013725630
Đội hình xuất phát

O.Pernatskyi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel okonji#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rudolf obal#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mario michalec#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dongha kim#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip kicin#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hrubos#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Robin holik#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Haša#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Droppa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nemrava#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Nemrava#1
V.Nemrava#15
V.Nemrava#24
V.Nemrava#5
V.Nemrava#27

V.Nemrava#9
V.Nemrava#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Blansko
Unicov2 - 1
Blansko
Blansko0 - 0
Otrokovice
Uhersky Brod4 - 3
Blansko
SC Znojmo0 - 3
Blansko
Blansko2 - 4
Zlin B
MFK Karvina B1 - 2
Blansko
Blansko2 - 1
Hlucin
TJ Start Brno2 - 2
Blansko
Blansko3 - 1
Slovan Rosice
Frydek-Mistek1 - 1
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Strani
FC Strani1 - 2
Brno B
Zlin B3 - 1
FC Strani
FC Strani2 - 3
MFK Karvina B
Hlucin1 - 3
FC Strani
Slovacko II1 - 0
FC Strani
FK Belusa1 - 3
FC Strani
FC Strani2 - 3
Slovan Rosice
Frydek-Mistek2 - 1
FC Strani
FC Strani0 - 0
Slovacko II
Hodonin Sardice0 - 0
FC StraniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blansko
#11#20#30#40#50#60#70
FC Strani
#11#21#30#40#50#60#70
FK Třinec
TJ Unie Hlubina
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou