Czech Third League21:00 ngày 16/03/2025

FC Strani
2 - 3

MFK Karvina B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC StraniChỉ sốMFK Karvina B
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
67Chỉ số 2533
11Chỉ số 2310
9Chỉ số 21
10Chỉ số 246
3Chỉ số 221
1Chỉ số 40
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Strani
6302571320101732411
Đội hình xuất phát

L.Droppa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nemrava#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Haša#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Robin holik#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hrubos#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Filip kicin#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dongha kim#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel okonji#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pernatskyi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paul#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mario michalec#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mario michalec#5
mario michalec#1
mario michalec#24
mario michalec#27

mario michalec#9
mario michalec#18
mario michalec#26
MFK Karvina B
1730118432592215
Đội hình xuất phát
Pa.Brzoska#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Traore#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mrózek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eduardo carlos#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej drobek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas·Duda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ojochegbe egwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david motycka#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Raspopović#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vit vavrik#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vit vavrik#19
vit vavrik#25

vit vavrik#7

vit vavrik#16
vit vavrik#33
vit vavrik#6
vit vavrik#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Strani
Hlucin1 - 3
FC Strani
Slovacko II1 - 0
FC Strani
FK Belusa1 - 3
FC Strani
FC Strani2 - 3
Slovan Rosice
Frydek-Mistek2 - 1
FC Strani
FC Strani0 - 0
Slovacko II
Hodonin Sardice0 - 0
FC Strani
FC Strani0 - 3
FK Třinec
FC Strani0 - 7
Otrokovice
TJ Unie Hlubina2 - 0
FC StraniĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 1
Unicov
MFK Karvina B1 - 2
Opava II
MFK Karvina B2 - 0
MFK Havirov
KS Energetyk ROW2 - 5
MFK Karvina B
Wisla Krakow II1 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B5 - 0
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B4 - 1
GKS Jastrzebie
Uhersky Brod2 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 2
Blansko
Slovacko II1 - 2
MFK Karvina BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Strani
#12#21#31#42#59#60#70
MFK Karvina B
#13#22#30#44#51#60#70
Brno B
TJ Start Brno
Zlin B
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou