Czech Third League16:15 ngày 09/03/2025

MFK Karvina B
0 - 1

Unicov
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK Karvina BChỉ sốUnicov
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
2Chỉ số 27
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
98Chỉ số 2378
62Chỉ số 2466
3Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karvina B
281101197143241817
Đội hình xuất phát
cherno bayai#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ondrej schovanec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.zednicek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mustapha Adio·Ojora#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david motycka#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Matyas molitorisz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Lawali#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas·Duda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej drobek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eduardo carlos#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pa.Brzoska#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Pa.Brzoska#25
Pa.Brzoska#26
Pa.Brzoska#8
Pa.Brzoska#19
Pa.Brzoska#15

Pa.Brzoska#16
Pa.Brzoska#6
Unicov
36111882410712572
Đội hình xuất phát
j.sanak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Svoboda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vybiral#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.michalik#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petr kovar#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Koutny#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Komenda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.hausknecht#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ČERVEŇ#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.David#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kvapil#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.kvapil#15

j.kvapil#19
j.kvapil#20
j.kvapil#2

j.kvapil#9

j.kvapil#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Unicov2 - 1
MFK Karvina B
Unicov2 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B3 - 2
UnicovĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 2
Opava II
MFK Karvina B2 - 0
MFK Havirov
KS Energetyk ROW2 - 5
MFK Karvina B
Wisla Krakow II1 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B5 - 0
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B4 - 1
GKS Jastrzebie
Uhersky Brod2 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 2
Blansko
Slovacko II1 - 2
MFK Karvina B
Brno B3 - 0
MFK Karvina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unicov
Brno U191 - 3
Unicov
Unicov3 - 0
TJ Start Brno
Slovan Rosice0 - 3
Unicov
Unicov2 - 1
Frydek-Mistek
Slovacko II4 - 1
Unicov
Unicov0 - 0
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 2
Unicov
Unicov4 - 1
TJ Unie Hlubina
Unicov1 - 2
SC Znojmo
Slavia Kromeriz5 - 0
UnicovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karvina B
#10#20#30#41#51#60#70
Unicov
#11#20#30#41#57#60#70
Otrokovice
Zlin B
Hlucin
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Strani
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou