Czech Third League20:30 ngày 12/04/2025

Hodonin Sardice
1 - 0

MFK Karvina B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hodonin SardiceChỉ sốMFK Karvina B
0Chỉ số 81
1Chỉ số 31
40Chỉ số 2560
7Chỉ số 25
80Chỉ số 2493
104Chỉ số 23157
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Hodonin Sardice
173121192587461
Đội hình xuất phát
A.Rihak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dressler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas hamrle#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Jager#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kratochvila#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Necas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pernica#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Svantner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vincour#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vintr#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

martin petras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
martin petras#5
martin petras#15
martin petras#19
martin petras#13
martin petras#10
martin petras#20
MFK Karvina B
193095514532418171
Đội hình xuất phát
williams yikat#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimpa princewill nwachukwu#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david motycka#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel magat#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Lawali#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ojochegbe egwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas·Duda#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej drobek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eduardo carlos#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pa.Brzoska#17 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Ondrej schovanec#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ondrej schovanec#15
Ondrej schovanec#26
Ondrej schovanec#6
Ondrej schovanec#12

Ondrej schovanec#16

Ondrej schovanec#7
Ondrej schovanec#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karvina B1 - 2
Hodonin Sardice
MFK Karvina B4 - 4
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 2
MFK Karvina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodonin Sardice
Hlucin1 - 1
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice2 - 0
TJ Start Brno
Hodonin Sardice1 - 2
Frydek-Mistek
Slovan Rosice1 - 2
Hodonin Sardice
Slovacko II2 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Inter Bratislava4 - 5
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice3 - 1
Malacky
Hodonin Sardice1 - 2
Slovacko II
FC Zbrojovka Brno3 - 2
Hodonin SardiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karvina B
MFK Karvina B2 - 2
FK Třinec
TJ Unie Hlubina2 - 4
MFK Karvina B
MFK Karvina B3 - 3
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Strani2 - 3
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 1
Unicov
MFK Karvina B1 - 2
Opava II
MFK Karvina B2 - 0
MFK Havirov
KS Energetyk ROW2 - 5
MFK Karvina B
Wisla Krakow II1 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B5 - 0
TJ Unie HlubinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hodonin Sardice
#11#20#30#41#57#60#70
MFK Karvina B
#10#20#30#41#55#60#70
Otrokovice
Brno B
Zlin B
Blansko
Uhersky Brod
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou