Czech Third League22:30 ngày 30/04/2025

Brno B
1 - 1

SC Znojmo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brno BChỉ sốSC Znojmo
1Chỉ số 33
65Chỉ số 2535
5Chỉ số 222
0Chỉ số 41
138Chỉ số 2379
1Chỉ số 80
8Chỉ số 22
106Chỉ số 2449
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Brno B
7219102215252418227
Đội hình xuất phát

Pragr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.peska#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david pavlik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel kucera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kriz#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
krejci#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin cerny#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Štepanovský#24 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

damian strnad#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.benjamin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan vychodil#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jan vychodil#71
jan vychodil#11
jan vychodil#23
jan vychodil#14
jan vychodil#13
jan vychodil#19
SC Znojmo
8301722205211899142
Đội hình xuất phát

G.Kadimyan#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Cruz#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleg dyshuk#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sadiq abdulfatai#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Badu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
owen edosomwan#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elias fugas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel maaboah#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
queeneye jean mendes#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr shelkovenko#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.skrypnyk#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.skrypnyk#1
i.skrypnyk#11
i.skrypnyk#19
i.skrypnyk#9
i.skrypnyk#6
i.skrypnyk#7
i.skrypnyk#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Znojmo0 - 0
Brno B
SC Znojmo1 - 3
Brno B
Brno B3 - 3
SC Znojmo
Brno B0 - 1
SC ZnojmoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brno B
Hodonin Sardice4 - 3
Brno B
Brno B2 - 1
FK Třinec
TJ Unie Hlubina1 - 0
Brno B
Brno B1 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Otrokovice1 - 2
Brno B
FC Strani1 - 2
Brno B
Brno B1 - 1
Unicov
Brno B4 - 2
Uhersky Brod
Viktoria Plzen B1 - 0
Brno B
Domazlice10 - 2
Brno BĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Znojmo
TJ Start Brno3 - 1
SC Znojmo
SC Znojmo1 - 2
Unicov
SC Znojmo0 - 0
Slovan Rosice
Frydek-Mistek4 - 0
SC Znojmo
SC Znojmo0 - 2
Uhersky Brod
Slovacko II2 - 0
SC Znojmo
SC Znojmo0 - 3
Blansko
SC Znojmo0 - 0
Brno B
FK Třinec3 - 1
SC Znojmo
SC Znojmo3 - 1
Zlin BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brno B
#11#20#30#41#58#60#70
SC Znojmo
#11#21#31#43#52#60#70
MFK Karvina B
Hlucin
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou