Sweden Division 118:00 ngày 05/04/2025

Ljungskile
0 - 2

Norrby IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
LjungskileChỉ sốNorrby IF
1Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 210
77Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 225
71Chỉ số 2464
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Ljungskile
10116845991814320
Đội hình xuất phát

F.Ambroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesper zetterlund#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.tyren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.olsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Mensah#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas corner#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Larsson#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hedin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Andelkovic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Andelkovic#11

M.Andelkovic#7
M.Andelkovic#37

M.Andelkovic#2
M.Andelkovic#9

M.Andelkovic#15
M.Andelkovic#22
Norrby IF
6141103227175911
Đội hình xuất phát
Joel hjalmar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.backlund#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Banozic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bichis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Johannes engvall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Helge#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krasnici#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Spendler#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svendsen#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Yarsuvat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Andersson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Andersson#12
M.Andersson#24

M.Andersson#15
M.Andersson#18

M.Andersson#4
M.Andersson#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ljungskile0 - 4
Norrby IF
Norrby IF3 - 0
Ljungskile
Ljungskile3 - 0
Norrby IF
Norrby IF0 - 1
Ljungskile
Ljungskile1 - 1
Norrby IF
Norrby IF2 - 2
Ljungskile
Norrby IF2 - 1
Ljungskile
Ljungskile2 - 1
Norrby IF
Norrby IF0 - 6
LjungskileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ljungskile
Eskilsminne IF0 - 3
Ljungskile
Ljungskile1 - 1
Ahlafors IF
Ljungskile4 - 6
Lindome GIF
BK Olympic4 - 1
Ljungskile
Ljungskile2 - 1
Tvaakers IF
Ljungskile3 - 1
Angelholms FF
Lunds BK4 - 2
Ljungskile
Ljungskile2 - 0
Onsala BK
Jonkopings Sodra IF0 - 1
Ljungskile
Ljungskile2 - 1
ArianaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Norrby IF
Norrby IF4 - 0
BK Olympic
Norrby IF3 - 2
Norrby IF1 - 1
Falkenberg
Norrby IF5 - 0
IFK Skovde FK
Lunds BK1 - 1
Norrby IF
Norrby IF2 - 0
FC Rosengard
FC Trollhattan3 - 0
Norrby IF
Norrby IF1 - 0
BK Olympic
Norrby IF1 - 2
Angelholms FF
Ariana2 - 1
Norrby IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ljungskile
#10#20#30#41#54#60#70
Norrby IF
#12#21#30#41#510#60#70
Torslanda IK
Oskarshamns AIK
Skovde AIK
Hassleholms IF
Husqvarna
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK