Latvian 1.Liga16:30 ngày 02/09/2018

Super Nova
1 - 2

BFC Daugavpils
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BFC Daugavpils | 22 | 19 | 1 | 2 | 58 |
| 2 | Super Nova | 22 | 17 | 2 | 3 | 53 |
| 3 | Tukums-2000 | 22 | 16 | 0 | 6 | 48 |
| 4 | Rigas Tehniska Universitate | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 5 | FK Auda Riga | 22 | 12 | 1 | 9 | 37 |
| 6 | Rezekne/BJSS | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 |
| 7 | FK Smiltene BJSS | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 8 | JDFS Alberts | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Grobina | 22 | 6 | 2 | 14 | 20 |
| 10 | Balvu Vilki | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
| 11 | FK Staiceles Bebri | 22 | 2 | 4 | 16 | 10 |
| 12 | Preilu | 22 | 3 | 0 | 19 | 9 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Super Nova
#11#20#30#42#510#60#70
BFC Daugavpils
#12#21#30#41#54#60#70
Tukums-2000
Rigas Tehniska Universitate
FK Auda Riga
Rezekne/BJSS
FK Smiltene BJSS
JDFS Alberts
Grobina
Balvu Vilki
FK Staiceles Bebri
Preilu