Turkish Super League23:00 ngày 25/05/2025

Besiktas JK
1 - 2

Caykur Rizespor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Besiktas JKChỉ sốCaykur Rizespor
115Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
20Chỉ số 225
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 33
69Chỉ số 2435
4Chỉ số 215
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Besiktas JK
Sơ đồ 4-2-3-13423142683610272317
Đội hình xuất phát

M.Günok#34 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Svensson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Paulista#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Uduokhai#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Masuaku#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fernandes#83 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Hadžiahmetović#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.arroyo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Silva#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Muci#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Immobile#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Immobile#30

C.Immobile#91

C.Immobile#19

C.Immobile#9

C.Immobile#18

C.Immobile#5

C.Immobile#79
C.Immobile#53

C.Immobile#20

C.Immobile#4
Caykur Rizespor
Sơ đồ 4-2-3-130374355410198779
Đội hình xuất phát

I.Grbić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sahin#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mocsi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Akaydın#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Hojer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Pala#54 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Olawoyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Ghezzal#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Varesanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zeqiri#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Sowe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sowe#20

A.Sowe#18

A.Sowe#97

A.Sowe#2

A.Sowe#28

A.Sowe#17

A.Sowe#35

A.Sowe#45

A.Sowe#27

A.Sowe#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caykur Rizespor1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK3 - 2
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor0 - 4
Besiktas JK
Caykur Rizespor2 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK3 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 3
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 0
Caykur Rizespor
Besiktas JK6 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 2
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 1
Caykur RizesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Besiktas JK
Alanyaspor1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK4 - 1
Adana Demirspor
Fenerbahce0 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK5 - 1
Atakas Hatayspor
Goztepe1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK0 - 2
Başakşehir Futbol Kulübü
Kasimpasa1 - 1
Besiktas JK
Besiktas JK1 - 3
Goztepe
Besiktas JK2 - 1
Galatasaray
Besiktas JK1 - 3
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caykur Rizespor
Caykur Rizespor6 - 3
Goztepe
Konyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor2 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Kayserispor1 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 0
Eyupspor
Trabzonspor2 - 0
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor1 - 1
Sivasspor
Caykur Rizespor0 - 2
Bodrum FK
Antalyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Caykur Rizespor3 - 1
AlanyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Besiktas JK
#11#20#30#42#56#60#70
Caykur Rizespor
#12#20#30#43#57#60#70
Samsunspor