FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 14/10/2025

Guinea
2 - 2

Botswana
Thống kê
Thống kê trận đấu
GuineaChỉ sốBotswana
3Chỉ số 217
5Chỉ số 24
9Chỉ số 225
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
101Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2443
73Chỉ số 2527
Lineup
Đội hình trận đấu
Guinea
Sơ đồ 4-2-3-11320132161510111418
Đội hình xuất phát

S.Sylla#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Camara#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Konate#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Camara#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sylla#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Janneh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Cisse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Balde#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Diaby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Sylla#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Traoré#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Traoré#16

A.Traoré#23

A.Traoré#17

A.Traoré#12
A.Traoré#5
A.Traoré#9

A.Traoré#22

A.Traoré#8

A.Traoré#7

A.Traoré#19
Botswana
Sơ đồ 4-3-323524127618131011
Đội hình xuất phát

K.Kgosipula#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A. Velaphi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Leinanyane#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gaolaolwe#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Johnson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Seakanyeng#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Mohutsiwa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Ditsele#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Boy#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Sesinyi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Orebonye#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Orebonye#8
T.Orebonye#20
T.Orebonye#3
T.Orebonye#9
T.Orebonye#17
T.Orebonye#15

T.Orebonye#19

T.Orebonye#14

T.Orebonye#16

T.Orebonye#1

T.Orebonye#22

T.Orebonye#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botswana1 - 0
Guinea
Botswana1 - 6
Guinea
Botswana1 - 2
GuineaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guinea
Mozambique1 - 2
Guinea
Guinea0 - 0
Algeria
Somalia0 - 3
Guinea
Guinea1 - 1
Algeria
South Africa2 - 1
Guinea
Guinea0 - 3
Uganda
Niger0 - 1
Guinea
Guinea1 - 1
Central African Republic
Senegal1 - 0
Guinea
Senegal0 - 0
GuineaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botswana
Botswana0 - 1
Uganda
Mozambique2 - 0
Botswana
Algeria3 - 1
Botswana
Botswana3 - 3
Zambia
Comoros0 - 0
Botswana
Botswana2 - 0
Somalia
Botswana1 - 3
Algeria
Egypt1 - 1
Botswana
Botswana1 - 1
Mauritania
Botswana1 - 0
Cabo VerdeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guinea
#12#22#30#42#55#60#70
Botswana
#12#22#30#42#54#60#70
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Sudan
Togo
South Sudan
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Chad