FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 21/03/2025

Botswana
1 - 3

Algeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
BotswanaChỉ sốAlgeria
0Chỉ số 80
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2457
1Chỉ số 213
2Chỉ số 31
56Chỉ số 2361
2Chỉ số 25
3Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Botswana
512201041461123722
Đội hình xuất phát

A. Velaphi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Johnson#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T. Kopelang#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sesinyi#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gaolaolwe#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Modingwane#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mohutsiwa#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Orebonye#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Phoko#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Seakanyeng#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Baruti#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Baruti#9
G.Baruti#3

G.Baruti#18

G.Baruti#13
G.Baruti#8

G.Baruti#21
G.Baruti#19
G.Baruti#17
G.Baruti#15
G.Baruti#1

G.Baruti#2

G.Baruti#16
Algeria
7151182021121411219
Đội hình xuất phát

R.Mahrez#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Nouri#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Guendouz#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Amoura#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Atal#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bensebaini#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Benzia#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Boudaoui#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gouiri#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mandi#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zorgane#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Zorgane#23

A.Zorgane#8

A.Zorgane#10

A.Zorgane#3

A.Zorgane#13

A.Zorgane#17

A.Zorgane#25

A.Zorgane#22

A.Zorgane#4

A.Zorgane#16

A.Zorgane#5

A.Zorgane#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Botswana
Egypt1 - 1
Botswana
Botswana1 - 1
Mauritania
Botswana1 - 0
Cabo Verde
Cabo Verde0 - 1
Botswana
Botswana0 - 4
Egypt
Mauritania1 - 0
Botswana
Mozambique3 - 1
Botswana
South Africa0 - 0
Botswana
Swaziland0 - 0
Botswana
Somalia1 - 3
BotswanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Algeria
Algeria5 - 1
Liberia
Equatorial Guinea0 - 0
Algeria
Togo0 - 1
Algeria
Algeria5 - 1
Togo
Liberia0 - 3
Algeria
Algeria2 - 0
Equatorial Guinea
Uganda1 - 2
Algeria
Algeria1 - 2
Guinea
Algeria3 - 3
South Africa
Algeria3 - 2
BoliviaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botswana
#11#20#30#42#52#60#70
Algeria
#13#21#30#41#55#60#70
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
South Sudan
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Tunisia
Namibia
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad