FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 09/10/2025

Botswana
0 - 1

Uganda
Thống kê
Thống kê trận đấu
BotswanaChỉ sốUganda
3Chỉ số 25
1Chỉ số 217
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2466
9Chỉ số 2210
50Chỉ số 2550
70Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Botswana
Sơ đồ 4-4-22353412622211717
Đội hình xuất phát

K.Kgosipula#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A. Velaphi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Ditlhokwe#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Gaolaolwe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Johnson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Mohutsiwa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Leinanyane#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Baruti#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Orebonye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Seakanyeng#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Setsile#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Setsile#9
T.Setsile#8

T.Setsile#18

T.Setsile#1

T.Setsile#16

T.Setsile#14

T.Setsile#19
T.Setsile#20
T.Setsile#13
T.Setsile#21

T.Setsile#10
T.Setsile#15
Uganda
Sơ đồ 4-3-3185154238132111227
Đội hình xuất phát

D.Onyango#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sibbick#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Obita#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Semakula#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Aucho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

E.Capradossi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Okello#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Desse Mukwala#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Ssemugabi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Mato#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mato#10

R.Mato#16
R.Mato#3
R.Mato#2
R.Mato#17

R.Mato#14

R.Mato#20

R.Mato#12

R.Mato#19

R.Mato#9

R.Mato#6

R.Mato#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uganda1 - 0
Botswana
Botswana1 - 2
Uganda
Uganda2 - 0
Botswana
Botswana1 - 3
UgandaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botswana
Mozambique2 - 0
Botswana
Algeria3 - 1
Botswana
Botswana3 - 3
Zambia
Comoros0 - 0
Botswana
Botswana2 - 0
Somalia
Botswana1 - 3
Algeria
Egypt1 - 1
Botswana
Botswana1 - 1
Mauritania
Botswana1 - 0
Cabo Verde
Cabo Verde0 - 1
BotswanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uganda
Uganda2 - 0
Somalia
Uganda4 - 0
Mozambique
Uganda0 - 1
Senegal
South Africa3 - 3
Uganda
Uganda2 - 0
Niger
Guinea0 - 3
Uganda
Uganda0 - 3
Algeria
Senegal1 - 2
Uganda
Tanzania1 - 0
Uganda
Uganda1 - 1
GambiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botswana
#10#20#30#43#53#60#70
Uganda
#11#20#30#40#55#60#70
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Sudan
Togo
South Sudan
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Kenya
Seychelles
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Central African Republic
Chad